name: jlpt-doc-hieu-chu-de description: > Generate JLPT "đọc hiểu chủ đề" (thematic comprehension / 主張理解) reading comprehension passages as styled HTML files and output CSV training data for AI fine-tuning. Each passage is an abstract/logical Japanese essay of 900–1200 characters — typically an editorial, critique, or philosophical essay — testing grasp of the author's overall thesis and main arguments via 3 multiple-choice questions per passage. CHỈ áp dụng N1 (3 câu, ~1000-1200 chars) và N2 (3 câu, ~900-1100 chars) — N3/N4/N5 KHÔNG có dạng này. Skill này bao gồm TOÀN BỘ luồng: gen → QC loop (checklist PASS/FAIL) → sửa. Gen từng bài một, kiểm tra đến khi đạt chất lượng mới chuyển sang bài tiếp theo. Output chỉ gồm HTML + CSV (không có screenshot PNG). Skill này chỉ dành riêng cho dạng "đọc hiểu chủ đề" (主張理解). Use this skill whenever the user wants to: gen bài đọc hiểu chủ đề, tạo nội dung thematic comprehension, generate JLPT 主張理解 passages, produce AI fine-tuning data for the "đọc hiểu chủ đề" section of JLPT N1 or N2, kiểm tra chất lượng, quality check, review bài, QC. Also trigger when the user mentions: gen bài đọc hiểu chủ đề, tạo thematic passage, generate JLPT 主張理解 / thematic reading, editorial essay N1/N2.
JLPT 主張理解 / Đọc Hiểu Chủ Đề — Workflow
🔒 NGUYÊN TẮC CỐT LÕI — ZERO-TOLERANCE (BẮT BUỘC):
- Gen từng bài một — không batch rồi QC sau
- Agent tự QC — đọc lại bài + câu hỏi, tự đánh giá từng mục, log PASS/FAIL
- 🚨 1 FAIL = CHƯA XONG — sửa → QC lại TỪ ĐẦU → lặp đến khi ALL PASS. TUYỆT ĐỐI CẤM:
- Skip mục FAIL hoặc mark "tạm thời để đó"
- Tự ý sang bài tiếp khi còn ≥ 1 FAIL ở bài hiện tại
- Ghi PASS mà không thực sự đọc lại nội dung và verify
- "Hợp lý hoá" lỗi (vd "char count chỉ vượt 5 ký tự thì OK") — nếu rule nói FAIL thì là FAIL
- 🔒 5 GATE bắt buộc giữa các BƯỚC (0→1, 1→2, 2→3, 3→4, 4→5) — KHÔNG qua gate = KHÔNG được sang bước tiếp. Mỗi gate phải log explicit "GATE X→Y PASSED" trước khi tiếp tục.
Cấu trúc file
| File | Nội dung | Đọc khi |
|---|---|---|
SKILL.md (file này) |
Workflow + QC Checklist | Luôn đọc đầu tiên |
rules/content.md |
R1 chủ đề N1/N2 + R2 layout/char counts/Q count/paragraph count + R7 formats + R8 visual (marker, <u>, 注, source, (中略)) |
Gen HTML |
rules/vocabulary.md |
R3 từ vựng/ngữ pháp + R4 furigana (N1/N2) | Gen HTML + QC |
rules/questions.md |
R5 câu hỏi 3 câu + R6 đáp án/6 bẫy + TAIL RULE + coverage | Gen Q&A + QC |
rules/technical.md |
R9 HTML template 800px + R10 clean HTML + R11 CSV schema | Gen HTML + CSV |
references/html-patterns.md |
Template chi tiết per level + marker strategy 3 patterns | Tra cứu khi gen HTML |
references/sample-analysis.md |
Phân tích định lượng data mẫu N1/N2 | Hiểu tần suất pattern |
scripts/process_html.py |
Xử lý HTML → CSV + count + validate + 3-question support | Gen CSV + QC |
scripts/fill_qa.py |
Điền Q&A vào CSV (quote an toàn, 3 câu, tail label rule) | Sau khi gen Q&A |
scripts/load_references.py |
Load sample JSON để calibrate | BƯỚC 0 chuẩn bị |
scripts/check_furigana.py |
Auto-check furigana coverage vs kanji_jlpt_sensei.csv |
BƯỚC 1 sau gen HTML + QC |
scripts/check_csv_fields.py |
Auto-check required CSV fields (_id, level, tag, kind, question_label_*, Q slots) |
BƯỚC 1 sau khi tạo CSV + QC |
scripts/check_spacing.py |
Auto-check わかち書き spacing (N5 BẮT BUỘC có khoảng trắng, N1-N4 BẮT BUỘC không có) | BƯỚC 1 sau gen HTML + QC |
scripts/check_answer_punctuation.py |
Auto-check dấu 。 cuối lựa chọn (Phần 5.8): câu hoàn chỉnh → cần 。; mệnh đề phụ/kanji-noun → không 。; nhất quán trong 1 Q |
BƯỚC 1 sau khi tạo CSV + QC |
Outputs Per Passage
- Styled HTML →
assets/html/doc_hieu_chu_de/{LEVEL}_{uuid}.html - Clean HTML → CSV column
text_read(no attributes, no<rt>content) - CSV row →
sheets/samples_v1.csvvới 3 câu hỏi populate (question_4, question_5 + related cols empty)
KHÔNG có screenshot PNG. CSV column general_image luôn "".
Scope — CHỈ N1 và N2
| Level | Có "đọc hiểu chủ đề"? | Q Count | Char Range | Focus spec |
|---|---|---|---|---|
| N1 | ✅ có | 3 | 1000–1200 | overall intended points and ideas |
| N2 | ✅ có | 3 | 900–1100 | overall intended points and ideas |
| N3 | ❌ KHÔNG có | — | — | — |
| N4 | ❌ KHÔNG có | — | — | — |
| N5 | ❌ KHÔNG có | — | — | — |
⛔ KHÔNG gen N3, N4, N5 cho dạng đọc hiểu chủ đề — sẽ bị reject bởi spec.
Số câu hỏi per level (BẮT BUỘC)
| Level | Q Count | Slots populate | Slots empty | Câu cuối cần |
|---|---|---|---|---|
| N1 | 3 | question_{1,2,3} |
question_{4,5} |
question_author_opinion (ưu tiên) hoặc question_content_match |
| N2 | 3 | question_{1,2,3} |
question_{4,5} |
question_author_opinion (ưu tiên) hoặc question_content_match |
⛔ COVERAGE RULE: 3 câu hỏi trong 1 bài PHẢI test 3 đoạn/ý KHÁC NHAU. Q1/Q2 test 2 đoạn cụ thể, Q3 test thesis tổng thể. ⛔ LABEL DIVERSITY: ≥ 2 label khác nhau trong 1 bài. ⛔ CÂU CUỐI RULE: Cả N1 và N2 — câu 3 =
question_author_opinionhoặcquestion_content_match. Câu cuối KHÔNG test 1 đoạn riêng lẻ, KHÔNG có marker.
WORKFLOW
BƯỚC 0: CHUẨN BỊ (1 lần cho batch)
- Đọc
rules/rule_doc_hieu.md— Bộ Tiêu Chí Đánh Giá Đọc Hiểu JLPT toàn diện từ giáo viên (source-of-truth, 11 phần: 4 tiêu chí, 程度 ±, 書き下ろし/による, ①② 下線 注 (中略), 文体の統一 (thể chia), furigana per level, 8 loại câu hỏi, 7 loại bẫy (5 chuẩn + Single-side cho 統合理解 + Peripheral Source cho N1 khi 注 dài), tiêu chí chi tiết per level). Phần áp dụng trực tiếp cho dạng đọc hiểu chủ đề (主張理解 / 長文) — CHỈ N1 và N2:- Phần 1 (Tổng quan & Nguyên tắc 程度) — biên ± per level; có thể trích nguồn thực + ghi
(著者名「タイトル」による); (中略) cho phép - Phần 2 (Hình thức) — ①② thường có, 注 bắt buộc
- Phần 2.4 (Thể chia nhất quán 文体の統一) — N1/N2 dùng 普通形 (だ・である). Văn bản editorial + câu hỏi + 4 đáp án phải thống nhất thể — toàn bộ 普通形 cho dạng 主張理解.
- Phần 2.5 (Khoảng cách わかち書き) — Chỉ N5 dùng. N5 BẮT BUỘC dùng 全角スペース (U+3000), CẤM 半角スペース (U+0020). N4-N1 KHÔNG dùng wakachi-gaki.
- Phần 3 (Furigana — Quy tắc A/B/C) — A: bắt buộc
<ruby>tag; B: rắc toàn từ, KHÔNG rắc 1 phần (vd:<ruby>確証<rt>かくしょう</rt></ruby>chứ KHÔNG確<ruby>証<rt>しょう</rt></ruby>); C: chỉ lần đầu xuất hiện, kể cả 注. - Phần 5.8 (Dấu
。cuối lựa chọn) — Câu hoàn chỉnh (kết bằng である/だ/です/べきだ) → cần。. Mệnh đề phụ (kết bằng から/ため/ので) hoặc danh từ kanji-ending → KHÔNG。. 4 options trong 1 Q phải nhất quán. - Phần 3 (Furigana) — bảng quy tắc per level
- Phần 4 (8 loại câu hỏi) — đặc biệt author_opinion (BẮT BUỘC câu cuối), reference, reason_explanation, fill_in_the_blank, meaning_interpretation (N1)
- Phần 5 (7 loại bẫy = 5 chuẩn + Single-side + Peripheral Source) — đặc biệt Reversal/Scope/Mixing/Misinterpretation cho câu thesis
- Phần 9.4 (N2 主張理解 ~900字, 3 câu), Phần 10.5 (N1 主張理解 ~1000字, 3 câu) — tiêu chí chi tiết 4 chiều; cấu trúc 前提→論拠→例示→反論処理→主張
- Phần 11 (Bảng so sánh tổng hợp) — tra cứu nhanh.
- Phần 1 (Tổng quan & Nguyên tắc 程度) — biên ± per level; có thể trích nguồn thực + ghi
- Đọc rules skill:
rules/content.md+rules/vocabulary.md+rules/technical.md+rules/questions.md - Đọc
rules/kanji_jlpt_sensei.csv— dùng để tra level từng kanji khi quyết định furigana - Scan
sheets/samples_v1.csvvàdata/doc_hieu_chu_de_n{1,2}_clean.json— xem format, topic đã dùng → chọn format chưa/ít dùng - Load 2-3 sample calibrate style:
python3 .claude/skills/jlpt-reading-thematic/scripts/load_references.py --level N1 --count 2 python3 .claude/skills/jlpt-reading-thematic/scripts/load_references.py --level N2 --count 2 - Lập kế hoạch batch: mỗi bài gán format + topic + combo question_label khác nhau theo distribution của level. Topic chọn tiếng Anh từ cột
encủarules/topic.json(đa dạng ≥ 2 category trong batch > 3 bài).
🔒 GATE 0→1 — KHÔNG QUA = KHÔNG ĐƯỢC GEN
Trước khi bắt đầu BƯỚC 1, agent PHẢI confirm bằng cách tick từng item:
- Đã đọc
rules/rule_doc_hieu.md(đặc biệt Phần 1, 2, 2.4 thể chia, 3, 4, 5, các phần per-level applicable, 11) - Đã đọc đủ 4 file:
rules/content.md+rules/vocabulary.md+rules/technical.md+rules/questions.md - Đã đọc
rules/kanji_jlpt_sensei.csv(sẵn sàng tra furigana) - Đã chạy
load_references.py --level {LEVEL} --count 2và đọc samples - Đã scan
sheets/samples_v1.csvđể biết topic + label đã dùng - Đã có kế hoạch batch (format + topic + label per bài)
❌ Bất kỳ item nào CHƯA tick → quay lại BƯỚC 0, KHÔNG được gen.
✅ Khi 6/6 tick → log GATE 0→1 PASSED — ready to gen rồi sang BƯỚC 1.
BƯỚC 1→5: LẶP CHO TỪNG BÀI
BƯỚC 1: GEN HTML + CÁC CÂU HỎI
Đọc:
rules/content.md+rules/vocabulary.md+rules/technical.md+rules/questions.mdTham khảo:references/html-patterns.mdcho template per level + 3 marker strategy patterns
- Gen
_id={LEVEL}_{uuid.uuid4().hex}(full 32-char hex). Level ∈ {N1, N2}. - Chọn format từ R7 (
rules/content.md) — 4 formats: xã luận cao cấp / tiểu luận triết học (N1), xã luận trung cấp / tiểu luận cá nhân (N2). - Chọn
tag(topic) — tiếng Anh từ cộtencủarules/topic.json, đa dạng trong batch - Chọn combo
question_labeltheo level (R5):- N1 (3 câu): Combo 1
reference(①) + reason + author_opinion(phổ biến nhất) - N1 khác: Combo 2
meaning(①) + reason + author_opinion| Combo 3reference(①) + reference(②) + author_opinion| Combo 4reference(①) + reason + content_match - N2 (3 câu): Combo 1
reference(①) + reason + author_opinion(phổ biến nhất) - N2 khác: Combo 2/3/4 — xem
rules/questions.mdR5 - Câu cuối: Cả 2 level —
question_author_opinion(ưu tiên) hoặcquestion_content_match
- N1 (3 câu): Combo 1
- Plan thesis + 2-3 supporting arguments — viết trước trong đầu: thesis là gì, 2-3 supporting points, counter-argument nếu có
- Gen HTML theo rules → save
assets/html/doc_hieu_chu_de/{LEVEL}_{uuid}.html- Container
max-width: 800px; margin: 0 auto; padding: 56px 64px; line-height: 2.0 word-break: keep-all(đảm bảo xuống dòng sạch ở ranh giới từ)<p>thuần, KHÔNG<br>giữa câu (đọc hiểu chủ đề KHÔNG có exception)- Paragraph count: N1 = 6-10, N2 = 5-8 (mỗi
<p>= 1 bước logic) - Marker ①② chỉ cho câu 1/2 reference/meaning; câu cuối KHÔNG marker
- Furigana chỉ cho từ vượt level (tra
rules/kanji_jlpt_sensei.csv) — data 0-9% nên giữ ít - Source line: N1 rất nên có (data 64%), N2 optional (data 26%)
- Annotation 注: N1 rất nên có (data 60%, 1-2 cái), N2 nên có (51%, 1-2 cái)
(中略)ellipsis: optional, 1 lần/bài, giữa 2 đoạn logic chính (data N1=28%, N2=19%)
- Container
- Gen 3 câu hỏi + 4 đáp án mỗi câu theo
rules/questions.md:- 4 options ngăn cách
\n, KHÔNG số thứ tự1.,①,1) correct_answer_i= integer 1-4- Mỗi distractor PHẢI dùng info/ý THẬT từ bài (1 trong 6 loại bẫy: Reversal/Detail swap/Scope/Misinterpretation/Part of truth/Mixing)
- Paraphrase: đáp án đúng KHÔNG copy > 4 từ (N1) hoặc > 5 từ (N2) liên tiếp
- Giải thích
explain_vn_i+explain_en_itheo format 3 phần - Câu 3 BẮT BUỘC là
question_author_opinionhoặcquestion_content_match(thesis tổng thể)
- 4 options ngăn cách
- [BẮT BUỘC] Auto-check furigana ngay sau khi save HTML — chạy:
python3 .claude/skills/jlpt-reading-thematic/scripts/check_furigana.py \ --file assets/html/doc_hieu_chu_de/{LEVEL}_{uuid}.html \ --level {LEVEL} \ --csv rules/kanji_jlpt_sensei.csv- Nếu báo
MISSING FURIGANA→ BẮT BUỘC thêm<ruby><rt>cho mỗi kanji bị thiếu, KHÔNG sang bước Q+A. - Nếu báo
REDUNDANT FURIGANA→ cân nhắc bỏ ruby thừa (kanji ≤ level không cần furigana). - Nếu báo
UNKNOWN KANJI→ tra cứu kanji hiếm, thường cần ruby ở mọi level. - Chỉ khi script chạy không có
MISSING FURIGANA→ mới sang bước tạo CSV.
- Nếu báo
- Tạo CSV row bằng
process_html.pyhoặcfill_qa.py(⚠️ dùng script, KHÔNG sửa CSV tay):
Hoặc dùng# Recommended cho 3 câu: JSON python3 .claude/skills/jlpt-reading-thematic/scripts/process_html.py \ --file assets/html/doc_hieu_chu_de/{LEVEL}_{uuid}.html \ --csv sheets/samples_v1.csv \ --tag "{topic_vn}" \ --questions-json /tmp/qs.jsonfill_qa.pyvới flags per-question:⛔ KHÔNG ĐƯỢC sửa CSV bằng tay. Commas + newlines trong nội dung (
100,000円,A\nB\nC\nD) sẽ làm vỡ cột.# Ví dụ N1 (3 câu) python3 .claude/skills/jlpt-reading-thematic/scripts/fill_qa.py \ --csv sheets/samples_v1.csv --row-id {LEVEL}_{uuid} --level N1 \ --q1-label question_reference --q1 "..." --a1 "A\nB\nC\nD" --ca1 2 --evn1 "..." --een1 "..." \ --q2-label question_reason_explanation --q2 "..." --a2 "A\nB\nC\nD" --ca2 3 --evn2 "..." --een2 "..." \ --q3-label question_author_opinion --q3 "..." --a3 "A\nB\nC\nD" --ca3 1 --evn3 "..." --een3 "..."
🔒 GATE 1→2 — KHÔNG QUA = KHÔNG ĐƯỢC QC
Trước khi sang BƯỚC 2 (QC), agent PHẢI confirm:
- File HTML đã save vào
assets/html/doc_hieu_chu_de/{LEVEL}_{uuid}.html(verify file tồn tại) - CSV row đã tạo bằng
process_html.py(KHÔNG sửa CSV tay) -
_idđúng format{LEVEL}_{uuid32}(không tạm thời, không placeholder) - Tất cả Q + 4 đáp án + correct_answer + explain_vn + explain_en đã fill (không "TODO", không empty)
- Đã đọc lại file HTML vừa gen (mở file, đọc content) — KHÔNG dựa vào "tôi nhớ tôi đã gen"
- Đã chạy
check_furigana.py --file ... --level ... --csv rules/kanji_jlpt_sensei.csvvà KHÔNG cóMISSING FURIGANA— auto-check bắt buộc, log output - Đã chạy
check_csv_fields.py --csv sheets/samples_v1.csv --kind thematicvà row mớiALL ROWS VALID— auto-check required fields (_id,level,tag,kind,question_label_*, Q slots) - Đã chạy
check_spacing.py --file ... --level ...và spacing OK — N5 BẮT BUỘC わかち書き (ratio ≥ 3%), N1-N4 BẮT BUỘC không có space giữa kanji/kana (ratio ≤ 0.5%)
❌ Bất kỳ item nào CHƯA confirm → quay lại BƯỚC 1 fix, KHÔNG được QC.
✅ Khi 8/8 tick → log GATE 1→2 PASSED — ready to QC rồi sang BƯỚC 2.
BƯỚC 2: ⛔ QC — AGENT TỰ ĐÁNH GIÁ CHECKLIST
ĐÂY LÀ BƯỚC QUAN TRỌNG NHẤT. KHÔNG ĐƯỢC BỎ QUA.
Agent phải đọc lại file HTML vừa gen + TOÀN BỘ câu hỏi/đáp án trong CSV, rồi tự đánh giá từng mục bên dưới. Log kết quả theo format:
QC: {_id} | Level: N1 | Q count: 3/3 | Labels: [reference, reason, author_opinion] ──────────────────────────────── [ 1] ✅ PASS — Char count (1087 chars, range 1000-1200) [ 2] ❌ FAIL — Flow text (found 2x 。<br>) [ 3] ✅ PASS — Container CSS (800px, margin auto) ... ──────────────────────────────── ⚠️ 1 FAIL → sửa rồi QC lại⛔ KHÔNG ĐƯỢC tự PASS mà không đọc lại nội dung. Phải confirm từng mục cho TẤT CẢ câu hỏi.
🔒 GATE 2→3 — KHÔNG QUA = KHÔNG ĐƯỢC ĐÁNH GIÁ CHECKLIST
Trước khi vào BƯỚC 3 (đánh giá 33 mục checklist), agent PHẢI cam kết:
- TÔI SẼ kiểm tra ĐẦY ĐỦ 33 mục — không skip, không "tạm bỏ qua", không "mục này hiển nhiên PASS"
- TÔI SẼ đọc lại HTML + CSV thực tế trước khi tick mục — KHÔNG dựa vào "tôi đoán/nhớ"
- TÔI SẼ log explicit PASS/FAIL cho từng mục với evidence (số ký tự, dòng nội dung, trích dẫn)
- TÔI SẼ KHÔNG markup hàng loạt PASS — phải đánh giá độc lập từng mục
- TÔI SẼ đặc biệt cẩn thận mục self-solve (BẮT BUỘC giải lại bài từ đầu, không nhìn correct_answer)
❌ Bất kỳ cam kết nào CHƯA tick → quay lại BƯỚC 2 (đọc lại checklist instructions).
✅ Khi 5/5 tick → log GATE 2→3 PASSED — bắt đầu đánh giá 33 mục checklist.
BƯỚC 3: ⛔ CHECKLIST — TẤT CẢ PHẢI PASS
Quy tắc: 1 FAIL = chưa xong. Sửa → QC lại từ đầu → lặp đến khi ALL PASS. Tổng: 37 checks (33 manual + 4 auto-script) ở 4 phần (A HTML 12, B content 6, C questions/answers + C2 verify 11, D multi-question coverage 4).
PHẦN 0: AUTO-CHECK SCRIPTS — 3 checks BẮT BUỘC chạy đầu tiên
🔒 BẮT BUỘC chạy 3 script trước khi đánh giá manual checklist. Nếu BẤT KỲ script nào FAIL → quay lại BƯỚC 4 sửa, KHÔNG đánh giá tiếp các mục manual.
| # | Check | Cách verify | PASS nếu |
|---|---|---|---|
| 0a | Auto furigana | python3 .claude/skills/jlpt-reading-thematic/scripts/check_furigana.py --file assets/html/doc_hieu_chu_de/<file>.html --level <LEVEL> --csv rules/kanji_jlpt_sensei.csv |
Exit code 0. Output KHÔNG có MISSING FURIGANA. (Auto-detect kanji vượt level thiếu ruby) |
| 0b | Auto CSV fields | python3 .claude/skills/jlpt-reading-thematic/scripts/check_csv_fields.py --csv sheets/samples_v1.csv --kind thematic |
Exit code 0. Output ALL ROWS VALID. (Auto-check _id, level, tag, kind, question_label_*, Q slots đầy đủ) |
| 0c | Auto spacing | python3 .claude/skills/jlpt-reading-thematic/scripts/check_spacing.py --file assets/html/doc_hieu_chu_de/<file>.html --level <LEVEL> |
Exit code 0. Status OK. (N5 BẮT BUỘC わかち書き ratio ≥ 3%; N1-N4 BẮT BUỘC ratio ≤ 0.5%) |
| 0d | Auto answer 。 | python3 .claude/skills/jlpt-reading-thematic/scripts/check_answer_punctuation.py --csv sheets/samples_v1.csv |
Exit code 0. Output ALL ROWS VALID. (Phần 5.8: câu hoàn chỉnh → cần 。; mệnh đề từ / kanji-noun → không 。; nhất quán trong 1 Q) |
CẤM bỏ qua 3 mục này — đây là enforce mạnh nhất. Auto-scripts không thể đoán → phải pass thực sự.
PHẦN A: HTML (12 checks)
Agent đọc lại file HTML và kiểm tra:
| # | Check | Cách verify | PASS nếu |
|---|---|---|---|
| 1 | Scope level | Đọc filename {LEVEL}_... |
Level ∈ {N1, N2}. N3/N4/N5 = FAIL ngay, không apply |
| 2 | Char count | Chạy process_html.py --count-only --file ... |
Trong Target Range: N1 1000-1200, N2 900-1100 |
| 3 | Không Hard Reject | So với Hard Reject threshold | ≥ N1:950, N2:850 |
| 4 | Flow text | Tìm 。<br> trong HTML |
Không có 。<br> nào (đọc hiểu chủ đề KHÔNG có exception) |
| 5 | Container CSS | Xem CSS | max-width: 800px, margin: 0 auto, padding: 56px 64px, line-height: 2.0, word-break: keep-all |
| 6 | .passage div |
Xem HTML structure | Có <div class="passage"> bọc nội dung |
| 7 | White background | Xem CSS | .passage có background: white, body #f9fafb |
| 8 | Paragraph count | Đếm <p> trong .passage |
N1: 6-10 đoạn. N2: 5-8 đoạn |
| 9 | Furigana format | Tìm ngoặc 漢字(かんじ) hoặc 漢字【かんじ】 |
Không có — tất cả furigana dùng <ruby><rt> |
| 10 | Ruby có <rt> không rỗng |
Xem mọi <ruby>...</ruby> |
Tất cả đều có <rt> chứa furigana không rỗng (vd <ruby>媒体<rt>ばいたい</rt></ruby>). CẤM <ruby>媒体</ruby> (thiếu rt) hoặc <ruby>媒体<rt></rt></ruby> (rt rỗng). Auto-check: process_html.py --validate |
| 11 | Ruby count + Visual đúng level | Đếm <ruby> + xem marker/annotation/source |
Ruby: N1 ≤ 5, N2 ≤ 8. Visual phù hợp: N1 source nên có (64%) + 注 nên có (60%), N2 注 nên có (51%), marker khớp câu reference |
| 12 | (中略) tối đa 1 lần |
Đếm (中略) + (中略) trong HTML |
Không quá 1 lần per bài; nếu có, phải ở giữa bài (không đầu/cuối) |
PHẦN B: NỘI DUNG & TỪ VỰNG (6 checks)
| # | Check | Cách verify | PASS nếu |
|---|---|---|---|
| 13 | Chủ đề đúng level | Đọc nội dung, đối chiếu R1 | N1: xã luận cao cấp/tiểu luận triết học. N2: xã luận trung cấp/tiểu luận cá nhân có luận điểm |
| 14 | Format editorial/critique (KHÔNG kể chuyện) | Đọc toàn bài | Bài là editorial/critique có thesis + chuỗi lập luận; KHÔNG phải tùy bút kể chuyện thuần |
| 15 | Thesis rõ ràng | Đọc toàn bài | Có thể tóm tắt thesis trong 1-2 câu; thesis xuất hiện rõ ít nhất 1 chỗ (mở đầu, giữa, hoặc cuối) |
| 16 | Không mơ hồ (test 2 cách hiểu) | Đọc từng câu, thử hiểu theo cách 2 | Chỉ có DUY NHẤT 1 cách hiểu hợp lý cho từng câu hỏi |
| 17 | Từ vựng đúng level | Đọc từng từ, đối chiếu R3 | Key terms ≤ level, không dùng ngữ pháp vượt level. N1 văn luận thuyết cao cấp (~にほかならない/~ざるを得ない). N2 formal trung cấp |
| 18 | Furigana đúng từ (tra CSV) | Chạy python3 .claude/skills/jlpt-reading-thematic/scripts/check_furigana.py --file <file.html> --level <LEVEL> --csv rules/kanji_jlpt_sensei.csv |
Output KHÔNG có dòng MISSING FURIGANA. Mọi kanji vượt level đều có <ruby><rt>. Cấm dạng "Ab" (媒たい). |
PHẦN C: CÂU HỎI & ĐÁP ÁN (11 checks — áp dụng cho TỪNG câu hỏi)
Agent đọc TOÀN BỘ câu hỏi + 4 đáp án từ CSV và đánh giá từng câu (Q1, Q2, Q3):
| # | Check | Cách verify | PASS nếu |
|---|---|---|---|
| 19 | Số câu hỏi đúng level | Xem CSV đếm slot đã fill | Cả N1 và N2: Q1+Q2+Q3 có content, Q4+Q5 empty |
| 20 | question_label đúng intent (mỗi câu) | Đối chiếu R5 với nội dung từng câu | Label có question_ prefix, khớp với dạng câu hỏi thực tế |
| 21 | ≥ 2 label khác nhau trong bài | Đếm unique labels | ≥ 2 labels khác nhau (lý tưởng ≥ 3) |
| 22 | Câu cuối đúng spec (cả 2 level) | Xem question_label_3 |
Cả N1 và N2: câu 3 = question_author_opinion hoặc question_content_match |
| 23 | Marker khớp câu hỏi (mỗi câu) | So marker trong HTML với câu hỏi | Mọi question_reference/question_meaning_interpretation có <u> + marker ①/② trong HTML tương ứng. Câu 3 tổng kết KHÔNG có marker |
| 24 | Answer format (mỗi câu) | Xem 4 đáp án trong CSV | Đúng 4 options ngăn cách \n, KHÔNG 1./①/1) prefix. Độ dài tương đương (ratio < 2.0) |
| 25 | correct_answer (mỗi câu + batch) | Xem giá trị correct_answer_i |
Integer 1-4. Scan batch: không lặp cùng vị trí ≥ 3 bài liên tiếp |
| 26 | Paraphrase đáp án đúng (mỗi câu) | So đáp án đúng với bài gốc | KHÔNG trùng cụm ≥ 4 từ liên tiếp (N1) hoặc ≥ 5 từ (N2) |
| 27 | Distractor đa dạng bẫy (mỗi câu) | Phân loại 3 distractor | ≥ 3 loại bẫy khác nhau trong (6: Reversal/Detail swap/Scope/Misinterpretation/Part of truth/Mixing). Câu 3 thường dùng Scope/Mixing/Misinterpretation |
| 28 | Distractor có căn cứ trong bài (mỗi câu) | Với mỗi đáp án sai: trích được câu/vị trí trong bài để bác bỏ | KHÔNG bịa. Mỗi distractor dùng info/concept từ bài nhưng sai ngữ cảnh |
| 29 | Explanations 3 phần (mỗi câu) | Đọc explain_vn_i + explain_en_i |
Có đủ 3 phần: đáp án đúng (trích vị trí) + đáp án sai (nêu loại bẫy) + tóm tắt. Cả VN và EN đầy đủ |
PHẦN C2: VERIFY ĐÁP ÁN (⛔ QUAN TRỌNG NHẤT) — 2 checks
Agent tự giải từng câu từ đầu — KHÔNG nhìn đáp án đã gen. Đây là bước bắt lỗi distractor bịa, câu hỏi ambiguous, sai
correct_answer.
| # | Check | Cách verify | PASS nếu |
|---|---|---|---|
| 30 | Tự giải Q1→Q3 | Đọc bài + từng câu hỏi, tự chọn đáp án từ đầu (KHÔNG nhìn correct_answer_i) |
TẤT CẢ kết quả tự chọn KHỚP với correct_answer_i trong CSV |
| 31 | Distractor self-test (toàn bộ câu) | Với TỪNG đáp án sai trong TỪNG câu: trích dẫn chính xác câu/vị trí trong bài dùng để bác bỏ | Mọi distractor đều trích được. Không trích được = BỊA → FAIL |
PHẦN D: MULTI-QUESTION COVERAGE (2 checks)
Đặc biệt quan trọng cho đọc hiểu chủ đề: 3 câu phải test 3 đoạn/ý KHÁC NHAU, câu 3 là tổng thể.
| # | Check | Cách verify | PASS nếu |
|---|---|---|---|
| 32 | Mỗi câu hỏi test đoạn/ý KHÁC nhau | Xác định paragraph/ý mà mỗi câu hỏi chỉ vào | Q1, Q2 test 2 đoạn KHÁC NHAU. Q3 test THESIS TỔNG THỂ (không 1 đoạn). Không có 2 câu trùng đoạn |
| 33 | Marker khớp câu hỏi tương ứng | Với mỗi ①/② trong HTML, confirm có câu hỏi hỏi về nó. Câu 3 không có marker |
Không có marker dư (không câu hỏi hỏi) và không câu hỏi reference/meaning nào hỏi marker không tồn tại. Câu 3 KHÔNG có marker |
🔒 GATE 3→4 — KHÔNG QUA = KHÔNG ĐƯỢC SỬA
Sau khi đánh giá 33 mục, agent PHẢI confirm trước khi vào fix loop:
- Đã hoàn tất đánh giá ĐẦY ĐỦ 33/33 mục (không thiếu mục nào)
- Đã liệt kê chính xác danh sách các mục FAIL (số mục + lý do FAIL)
- Mỗi FAIL có diagnosis cụ thể (sửa cái gì, ở đâu, theo rule nào)
- Phân biệt rõ fix HTML (cần
--refreshCSV sau) vs fix CSV (chỉ cầnfill_qa.py) vs fix Q&A logic (gen lại distractor)
🚨 LƯU Ý ĐẶC BIỆT:
- Nếu ≥ 50% mục FAIL → bài này hỏng tổng thể → GEN LẠI TỪ ĐẦU (giữ
_id), KHÔNG fix vá- Nếu mục #25/#26 (self-solve) FAIL → đáp án có vấn đề logic → BẮT BUỘC review lại bài + Q+A, có thể GEN LẠI
- Nếu char count FAIL > Hard Reject → GEN LẠI HOÀN TOÀN (giữ
_id)
❌ Bất kỳ item nào CHƯA tick → quay lại BƯỚC 3 đánh giá lại.
✅ Khi 4/4 tick → log GATE 3→4 PASSED — fix list: [#x, #y, #z] với diagnoses rồi sang BƯỚC 4.
BƯỚC 4: SỬA & LẶP LẠI
⛔ Khi sửa HTML, CẬP NHẬT CSV — chạy lại
process_html.py --refreshđể cập nhậttext_read,jp_char_counttrong CSV.🚨 ĐẶC BIỆT khi sửa
<ruby>thiếu/rỗng<rt>: Đây là lỗi PHỔ BIẾN — agent hay chỉ sửa HTML mà QUÊN refresh CSV → CSV cộttext_readvẫn chứa ruby hỏng → AI fine-tuning data BỊ HỎNG. Workflow BẮT BUỘC khi sửa ruby:
- Sửa HTML: thay
<ruby>媒体</ruby>→<ruby>媒体<rt>ばいたい</rt></ruby>- BẮT BUỘC chạy:
python3 .claude/skills/jlpt-reading-thematic/scripts/process_html.py --refresh --html-dir assets/html/doc_hieu_chu_de --csv sheets/samples_v1.csv- Verify:
python3 .claude/skills/jlpt-reading-thematic/scripts/process_html.py --validate --html-dir assets/html/doc_hieu_chu_de --csv sheets/samples_v1.csv— output PHẢI có dòng✅ CSV ...: 0 row với broken ruby. Nếu vẫn báo🚫 CSV ... có N row với broken ruby→ CSV chưa sync, chạy lại--refresh.Không có screenshot nên KHÔNG cần chạy lại screenshot script.
| Nếu FAIL | Hành động | Sau đó |
|---|---|---|
| #0a (auto furigana FAIL) | Đọc output check_furigana.py: thêm <ruby><rt> cho mỗi kanji bị MISSING; bỏ ruby thừa cho REDUNDANT |
Chạy lại check_furigana.py → QC lại |
| #0b (auto CSV fields FAIL) | Đọc output check_csv_fields.py: fix từng field bị MISSING bằng fill_qa.py (KHÔNG sửa CSV tay) |
Chạy lại check_csv_fields.py → QC lại |
| #0c (auto spacing FAIL) | N5 MISSING_WAKACHI: thêm khoảng trắng giữa cụm từ. N1-N4 UNEXPECTED_WAKACHI: bỏ khoảng trắng giữa kanji/kana | Chạy lại check_spacing.py → --refresh CSV → QC lại |
| #0d (auto answer 。 FAIL) | Đọc output check_answer_punctuation.py: câu hoàn chỉnh thiếu 。 → thêm; mệnh đề/kanji-noun có 。 → bỏ; mix style → đồng bộ 4 options |
Chạy lại check_answer_punctuation.py → QC lại |
| #1 (scope level) | Level sai → REJECT, không gen lại — đọc hiểu chủ đề chỉ có N1/N2 | Không tiếp tục |
| #2, #3 (chars) | Bổ sung/cắt nội dung. Nếu Hard Reject → gen lại hoàn toàn | Chạy --refresh → QC lại |
| #4 (flow text) | Sửa <br> → </p><p> |
Chạy --refresh → QC lại |
| #5, #6, #7 (CSS/structure) | Sửa CSS/structure HTML (800px, 56px 64px, line-height 2.0) | Chạy --refresh → QC lại |
| #8 (paragraph count) | Chia/gộp paragraph đạt N1:6-10, N2:5-8 | Chạy --refresh → QC lại |
| #9, #10, #11 (ruby/visual) | Sửa ruby tags hoặc thêm marker/source/annotation theo level | Chạy --refresh → QC lại |
#12 ((中略) abuse) |
Bỏ bớt (中略) (tối đa 1 lần) hoặc di chuyển vào giữa bài |
Chạy --refresh → QC lại |
| #13-#17 | Gen lại nội dung (giữ _id): đảm bảo editorial + thesis + từ vựng level | Chạy --refresh → QC lại |
| #18 (furigana tra CSV) | Sửa ruby tags (tra lại rules/kanji_jlpt_sensei.csv) |
Chạy --refresh → QC lại |
| #19 (số câu hỏi) | Thêm/xóa câu bằng fill_qa.py để đúng 3 slot |
QC lại |
| #20, #21 (labels) | Sửa label trong fill_qa.py (dùng đủ question_ prefix + đa dạng) |
QC lại |
| #22 (câu cuối label) | Sửa câu cuối = question_author_opinion hoặc question_content_match (cả 2 level) |
QC lại |
| #23 (marker ko khớp) | Sửa HTML (thêm/bớt marker) hoặc sửa câu hỏi. Câu 3 không được có marker | Chạy --refresh nếu sửa HTML → QC lại |
| #24, #25, #26 (đáp án) | Sửa đáp án bằng fill_qa.py |
QC lại |
| #27 (distractor bẫy) | Viết lại distractor dùng 1 trong 6 loại bẫy | QC lại |
| #28 (distractor bịa) | Viết lại distractor dùng info thật từ bài | QC lại |
| #29 (explanation) | Viết lại explain 3 phần đầy đủ cho từng câu | QC lại |
| #30, #31 (self-solve) | Đáp án có thể sai → xem lại bài vs. đáp án | Sửa đáp án hoặc bài. QC lại |
| #32 (coverage trùng) | Sửa các câu để hỏi đoạn khác nhau. Q3 phải tổng thể (không 1 đoạn) | QC lại |
| #33 (marker dư/thiếu / câu 3 có marker) | Thêm/bớt marker trong HTML hoặc sửa câu hỏi. Bỏ marker ở câu 3 | Chạy --refresh → QC lại |
Lệnh refresh CSV sau khi sửa HTML:
Lệnh auto-check furigana sau khi sửa ruby:
python3 .claude/skills/jlpt-reading-thematic/scripts/check_furigana.py --file <file.html> --level <LEVEL> --csv rules/kanji_jlpt_sensei.csv
Output PHẢI không có MISSING FURIGANA. Nếu còn → sửa tiếp ruby.
python3 .claude/skills/jlpt-reading-thematic/scripts/process_html.py \
--refresh \
--file assets/html/doc_hieu_chu_de/{LEVEL}_{uuid}.html \
--csv sheets/samples_v1.csv
Vòng lặp BẮT BUỘC: sửa → refresh CSV (nếu sửa HTML) → quay lại BƯỚC 2 (QC lại TẤT CẢ 33 mục TỪ ĐẦU, KHÔNG chỉ check mục đã FAIL) → nếu còn FAIL thì lặp lại. Tối đa 5 vòng. Sau 5 vòng vẫn FAIL → báo lỗi cho user, KHÔNG bỏ qua, KHÔNG sang bài tiếp.
🚨 CẤM TUYỆT ĐỐI:
- Mark "đủ tốt rồi" khi còn ≥ 1 FAIL
- Bỏ qua mục FAIL với lý do "minor"
- Sang bài tiếp khi bài hiện tại chưa ALL PASS
- QC lại chỉ mục đã sửa mà không check lại 33 mục (vì sửa 1 chỗ có thể làm vỡ chỗ khác)
🔒 GATE 4→5 — KHÔNG QUA = KHÔNG ĐƯỢC HOÀN THÀNH
Trước khi log "ALL PASSED", agent PHẢI confirm:
- Đã chạy QC checklist 37 mục TRỌN VẸN (gồm 4 auto-script + 33 manual) ở vòng cuối (không skip)
- TẤT CẢ 37/37 mục đều PASS — bao gồm 4 auto-script đều exit 0 (không có FAIL nào, không có "skip", không có "n/a")
- Nếu có sửa HTML trong loop → đã chạy
process_html.py --refreshđể sync CSV - Đã chạy
process_html.py --validatecho file hiện tại — KHÔNG có broken ruby trong cả HTML lẫn CSV - Self-solve thực sự thực hiện: agent tự giải bài + chọn đáp án mà không nhìn correct_answer → KHỚP
❌ Bất kỳ item nào CHƯA tick → quay lại BƯỚC 4 sửa tiếp. ✅ Khi 5/5 tick → cho phép sang BƯỚC 5.
BƯỚC 5: ✅ HOÀN THÀNH → BÀI TIẾP THEO
Chỉ khi TẤT CẢ 36 checks PASS + GATE 4→5 PASSED → log:
🎉 ALL PASSED (37/37) — {_id} hoàn thành — 3 câu hỏi ({labels})
GATE 4→5 PASSED — bài này hoàn tất, sang bài tiếp.
→ Chuyển sang bài tiếp theo (quay lại GATE 0→1 nếu là bài đầu batch, hoặc BƯỚC 1 nếu cùng batch).
Batch size: 3-4 bài/lần (văn abstract, gen chậm + đòi hỏi chất lượng cao nhất).
BƯỚC CUỐI: VERIFY BATCH (sau khi gen xong TẤT CẢ bài)
Sau khi hoàn thành toàn bộ batch, chạy verify toàn bộ:
# 1. Validate tất cả file HTML (char count + broken ruby)
python3 .claude/skills/jlpt-reading-thematic/scripts/process_html.py \
--validate --html-dir assets/html/doc_hieu_chu_de
# 1b. Auto-check furigana coverage cho TẤT CẢ file HTML
python3 .claude/skills/jlpt-reading-thematic/scripts/check_furigana.py \
--html-dir assets/html/doc_hieu_chu_de \
--csv rules/kanji_jlpt_sensei.csv
# 1c. Auto-check required CSV fields cho TẤT CẢ rows
python3 .claude/skills/jlpt-reading-thematic/scripts/check_csv_fields.py \
--csv sheets/samples_v1.csv \
--kind thematic
# 1e. Auto-check dấu `。` cuối lựa chọn cho TẤT CẢ rows
python3 .claude/skills/jlpt-reading-thematic/scripts/check_answer_punctuation.py \
--csv sheets/samples_v1.csv
# 1d. Auto-check わかち書き spacing cho TẤT CẢ file HTML
python3 .claude/skills/jlpt-reading-thematic/scripts/check_spacing.py \
--html-dir assets/html/doc_hieu_chu_de
# 2. Đếm số rows trong CSV + check số câu hỏi + last-label rule
python3 -c "
import csv
expected_q = {'N1': 3, 'N2': 3}
last_rules = {'N1': ['question_author_opinion', 'question_content_match'],
'N2': ['question_author_opinion', 'question_content_match']}
with open('sheets/samples_v1.csv', 'r', encoding='utf-8') as f:
rows = list(csv.DictReader(f))
print(f'Total rows: {len(rows)}')
bad = 0
for r in rows:
lv = r.get('level')
if lv not in expected_q:
continue
want = expected_q[lv]
got = sum(1 for i in range(1, 6) if r.get(f'question_{i}', '').strip())
if got != want:
bad += 1
print(f\" ❌ {r['_id']} ({lv}): {got} câu, expected {want}\")
continue
last_lbl = r.get(f'question_label_{want}', '')
if last_lbl not in last_rules[lv]:
bad += 1
print(f\" ❌ {r['_id']} ({lv}): câu cuối = {last_lbl}, expected {last_rules[lv]}\")
print(f'Multi-question OK: {len(rows) - bad}/{len(rows)}')
for level in ['N1','N2']:
n = sum(1 for r in rows if r.get('level') == level)
print(f' {level}: {n}')
"
Batch-level checklist
- Mỗi bài có
_idunique, đúng format{LEVEL}_{uuid}, Level ∈ {N1, N2} -
kind=đọc hiểu chủ đềtrong tất cả rows -
levelchỉ là N1 hoặc N2 (KHÔNG có N3/N4/N5) -
general_image=""(empty) — KHÔNG có PNG -
general_audio=""(empty) - Char count trong Target Range (N1:1000-1200, N2:900-1100)
- Không bài nào dưới Hard Reject threshold (N1:950, N2:850)
- Paragraph count N1:6-10, N2:5-8
- Furigana chỉ cho từ vượt level, không dạng "Ab", mọi
<ruby>có<rt> - Ruby tags count ≤ expected (N1:5, N2:8)
- Mỗi bài có đúng 3 câu hỏi (cả N1 và N2) — Q4, Q5 slot empty
- Cả N1 và N2 câu 3 =
question_author_opinionhoặcquestion_content_match -
question_label_icóquestion_prefix (7 labels hợp lệ) - Trong 1 bài có ≥ 2 label khác nhau (lý tưởng ≥ 3)
- Mỗi câu hỏi có 4 đáp án ngăn cách
\n(KHÔNG số thứ tự) -
correct_answer_iphân bố đều 1-4 trong batch - Distractor dùng info từ bài (không bịa), ≥ 3 loại bẫy khác nhau per câu
-
explain_vn_i+explain_en_iđủ 3 phần cho mọi câu - Marker trong text khớp câu hỏi (
①↔ Q reference). Câu 3 KHÔNG có marker - Multi-question coverage: Q1/Q2 test 2 đoạn KHÁC NHAU. Q3 test thesis tổng thể
- Bài có thesis rõ ràng (có thể tóm tắt trong 1-2 câu)
-
text_readclean — không attribute, không class, không<rt>content -
<p>thuần, không<br>giữa câu -
(中略)xuất hiện ≤ 1 lần per bài (ở giữa, không đầu/cuối) - Annotation (注) giải thích bằng tiếng Nhật đơn giản, KHÔNG tiếng Anh/Việt
- Source line dùng tên tác giả/báo tự chế (KHÔNG dùng tên thật — 朝日/読売/毎日/日経/村上春樹/夏目漱石/...)
- Trong batch, tag đa dạng ≥ 2 category (nếu batch > 3)
Reference Data & Samples
Data mẫu có sẵn trong data/:
| Level | File | Samples |
|---|---|---|
| N1 | doc_hieu_chu_de_n1_clean.json |
25 |
| N2 | doc_hieu_chu_de_n2_clean.json |
41 |
N3, N4, N5 KHÔNG CÓ file data cho đọc hiểu chủ đề — không applicable.
Load bằng:
# Stats N1/N2
python3 .claude/skills/jlpt-reading-thematic/scripts/load_references.py --stats
# 2 random samples N1
python3 .claude/skills/jlpt-reading-thematic/scripts/load_references.py --level N1 --count 2
LƯU Ý khi đọc data gốc:
- Data gốc DÙNG
<br>28-31% — thói quen xấu. Output HTML skill KHÔNG theo. - Data gốc có
<span>bọc paragraph (N2: 36%) — output KHÔNG cần trừ.marker. - Data gốc N1 thường có 4 câu hỏi (68%) — skill follow spec
EXPECTED_Q_COUNT= 3, không bắt chước data. - Data gốc N2 khớp spec (95% có 3 câu) — OK.
- Data gốc ruby = 0% (N1), 9% (N2) — skill giữ ít ruby.
(中略)là đặc trưng của đọc hiểu chủ đề. N1 28%, N2 19% — optional, dùng để tăng authenticity (mô phỏng việc lược bớt đoạn từ bản gốc).
Chi tiết phân tích từng level xem references/sample-analysis.md.
Common errors (dạng đọc hiểu chủ đề hay gặp)
- Gen level ngoài N1/N2 — SAI, skill này CHỈ N1/N2 (spec JLPT đọc hiểu chủ đề không có N3/N4/N5)
- N1 gen 4 câu (bắt chước data) — SAI, spec N1 = 3 câu
- Câu cuối là reference/reason/meaning — SAI. PHẢI là
question_author_opinionhoặcquestion_content_match - Câu 3 có marker ①②③ — SAI, câu cuối test tổng thể, không marker
- Bài chỉ 3-4 paragraph — SAI, N1 cần 6-10, N2 cần 5-8 paragraph
- Bài kể chuyện / thuật sự — SAI. Đọc hiểu chủ đề = editorial/critique, phải có thesis và chuỗi luận điểm
- Thiếu thesis rõ ràng — bài phải phát biểu rõ quan điểm tác giả ít nhất 1 chỗ
- Tất cả câu dùng cùng 1 label — SAI, cần ≥ 2 labels khác nhau
- 2-3 câu cùng hỏi 1 đoạn — SAI, coverage rule yêu cầu đoạn khác nhau
- Marker
①trong bài nhưng không có câu hỏi reference — marker vô nghĩa - Câu hỏi hỏi
①nhưng HTML không có marker — câu hỏi không thể trả lời - Thiếu source line ở N1 — giảm authenticity (data 64%)
- N1 không có annotation — giảm authenticity (data 60%)
- Dùng
<br>giữa câu — SAI, dùng<p>thuần - Ruby quá nhiều (> 5 cho N1, > 8 cho N2) — đọc hiểu chủ đề thực tế gần như không có ruby
- Abuse
(中略)> 1 lần/bài — SAI, tối đa 1 lần - Distractor yếu — đọc hiểu chủ đề yêu cầu distractor tinh vi nhất: sai nuance, sai mệnh đề, sai mức độ, trộn 2 luận điểm
- Dùng tên tác giả/báo có thật — SAI, luôn fake
- Quên
question_prefix trong label — label phải làquestion_content_match, không phảicontent_match
Cảnh báo bảo mật dữ liệu
🚫 KHÔNG ĐƯỢC GHI VÀO THƯ MỤC
rules/—rules/question_sheet.csv,rules/topic.json,rules/kanji_jlpt_sensei.csv,rules/question_format.json,rules/mission.json,rules/rule_doc_hieu.mdlà file tham chiếu, chỉ đọc. Mọi dữ liệu gen phải ghi vàosheets/samples_v1.csv.