name: jlpt-doan-van-vua description: > Generate JLPT "đoạn văn vừa" (medium-passage / 中文読解) reading comprehension passages as styled HTML files and output CSV training data for AI fine-tuning. Each passage is a medium-length Japanese prose text (250–620 characters depending on level) testing the learner's ability to understand causal relations, reasoning, author's ideas, reference phrases, and key vocabulary via 2-3 multiple-choice questions per passage (N1/N2/N5 = 2 câu, N3/N4 = 3 câu). Skill này bao gồm TOÀN BỘ luồng: gen → QC loop (checklist PASS/FAIL) → sửa. Gen từng bài một, kiểm tra đến khi đạt chất lượng mới chuyển sang bài tiếp theo. Output chỉ gồm HTML + CSV (không có screenshot PNG). Skill này chỉ dành riêng cho dạng "đoạn văn vừa" (中文読解). Use this skill whenever the user wants to: gen bài đoạn văn vừa, tạo nội dung đoạn văn vừa, generate medium-passage reading comprehension, create JLPT 中文 passages, produce AI fine-tuning data for the đoạn văn vừa section of JLPT N1-N5, kiểm tra chất lượng, quality check, review bài, QC. Also trigger when the user mentions: gen bài đoạn văn vừa, tạo medium passage, generate JLPT 中文読解, medium reading passage N1/N2/N3/N4/N5.
JLPT 中文 / Đoạn Văn Vừa — Workflow
🔒 NGUYÊN TẮC CỐT LÕI — ZERO-TOLERANCE (BẮT BUỘC):
- Gen từng bài một — không batch rồi QC sau
- Agent tự QC — đọc lại bài + câu hỏi, tự đánh giá từng mục, log PASS/FAIL
- 🚨 1 FAIL = CHƯA XONG — sửa → QC lại TỪ ĐẦU → lặp đến khi ALL PASS. TUYỆT ĐỐI CẤM:
- Skip mục FAIL hoặc mark "tạm thời để đó"
- Tự ý sang bài tiếp khi còn ≥ 1 FAIL ở bài hiện tại
- Ghi PASS mà không thực sự đọc lại nội dung và verify
- "Hợp lý hoá" lỗi (vd "char count chỉ vượt 5 ký tự thì OK") — nếu rule nói FAIL thì là FAIL
- 🔒 5 GATE bắt buộc giữa các BƯỚC (0→1, 1→2, 2→3, 3→4, 4→5) — KHÔNG qua gate = KHÔNG được sang bước tiếp. Mỗi gate phải log explicit "GATE X→Y PASSED" trước khi tiếp tục.
Cấu trúc file
| File | Nội dung | Đọc khi |
|---|---|---|
SKILL.md (file này) |
Workflow + QC Checklist | Luôn đọc đầu tiên |
rules/content.md |
R1 chủ đề + R2 layout/char counts/Q count + R7 formats + R8 visual multi-question | Gen HTML |
rules/vocabulary.md |
R3 từ vựng/ngữ pháp + R4 furigana | Gen HTML + QC |
rules/questions.md |
R5 câu hỏi + R6 đáp án/6 bẫy + multi-question coverage | Gen Q&A + QC |
rules/technical.md |
R9 HTML template 720px + R10 clean HTML + R11 CSV multi-question | Gen HTML + CSV |
references/html-patterns.md |
Template chi tiết per level + marker conventions | Tra cứu khi gen HTML |
references/sample-analysis.md |
Phân tích định lượng data mẫu | Hiểu tần suất pattern |
scripts/process_html.py |
Xử lý HTML → CSV + count + validate + multi-question support | Gen CSV + QC |
scripts/fill_qa.py |
Điền Q&A vào CSV (quote an toàn, multi-question) | Sau khi gen Q&A |
scripts/load_references.py |
Load sample JSON để calibrate | BƯỚC 0 chuẩn bị |
scripts/check_furigana.py |
Auto-check furigana coverage vs kanji_jlpt_sensei.csv |
BƯỚC 1 sau gen HTML + QC |
scripts/check_csv_fields.py |
Auto-check required CSV fields (_id, level, tag, kind, question_label_*, Q slots) |
BƯỚC 1 sau khi tạo CSV + QC |
scripts/check_spacing.py |
Auto-check わかち書き spacing (N5 BẮT BUỘC có khoảng trắng, N1-N4 BẮT BUỘC không có) | BƯỚC 1 sau gen HTML + QC |
scripts/check_answer_punctuation.py |
Auto-check dấu 。 cuối lựa chọn (Phần 5.8): câu hoàn chỉnh → cần 。; mệnh đề phụ/kanji-noun → không 。; nhất quán trong 1 Q |
BƯỚC 1 sau khi tạo CSV + QC |
Outputs Per Passage
- Styled HTML →
assets/html/doan_van_vua/{LEVEL}_{uuid}.html - Clean HTML → CSV column
text_read(no attributes, no<rt>content) - CSV row →
sheets/samples_v1.csvvới 2-3 câu hỏi populate (slot còn lại empty)
KHÔNG có screenshot PNG. CSV column general_image luôn "".
Số câu hỏi per level (BẮT BUỘC)
| Level | Q Count | Slots populate | Slots empty |
|---|---|---|---|
| N1 | 2 | question_{1,2} |
question_{3,4,5} |
| N2 | 2 | question_{1,2} |
question_{3,4,5} |
| N3 | 3 | question_{1,2,3} |
question_{4,5} |
| N4 | 3 | question_{1,2,3} |
question_{4,5} |
| N5 | 2 | question_{1,2} |
question_{3,4,5} |
⛔ COVERAGE RULE: 2-3 câu hỏi trong 1 bài PHẢI test các đoạn/ý KHÁC NHAU, không được trùng phủ 1 đoạn. ⛔ LABEL DIVERSITY: ≥ 2 label khác nhau trong 1 bài (ngoại lệ: N5 có thể 2
question_content_match).
WORKFLOW
BƯỚC 0: CHUẨN BỊ (1 lần cho batch)
- Đọc
rules/rule_doc_hieu.md— Bộ Tiêu Chí Đánh Giá Đọc Hiểu JLPT toàn diện từ giáo viên (source-of-truth, 11 phần: 4 tiêu chí, 程度 ±, 書き下ろし/による, ①② 下線 空欄 注 ※, 文体の統一 (thể chia), furigana per level, 8 loại câu hỏi, 7 loại bẫy (5 chuẩn + Single-side cho 統合理解 + Peripheral Source cho N1), tiêu chí chi tiết per level). Phần áp dụng trực tiếp cho dạng đoạn văn vừa (中文):- Phần 1 (Tổng quan & Nguyên tắc 程度) — biên ± per level
- Phần 2 (Hình thức) — phân bổ ①② 下線 注 theo dạng bài; N4 中文 bắt đầu có ①②
- Phần 2.4 (Thể chia nhất quán 文体の統一) — N1/N2/N3 dùng 普通形 (だ・である); N4/N5 dùng ます形 (です・ます). Văn bản + câu hỏi + 4 đáp án phải thống nhất thể chia. N5 thêm わかち書き (khoảng trắng giữa các cụm từ).
- Phần 2.5 (Khoảng cách わかち書き) — Chỉ N5 dùng. N5 BẮT BUỘC dùng 全角スペース (U+3000), CẤM 半角スペース (U+0020). N4-N1 KHÔNG dùng wakachi-gaki.
- Phần 3 (Furigana — Quy tắc A/B/C) — A: bắt buộc
<ruby>tag; B: rắc toàn từ, KHÔNG rắc 1 phần (vd:<ruby>確証<rt>かくしょう</rt></ruby>chứ KHÔNG確<ruby>証<rt>しょう</rt></ruby>); C: chỉ lần đầu xuất hiện, kể cả 注. - Phần 5.8 (Dấu
。cuối lựa chọn) — Câu hoàn chỉnh (kết bằng である/だ/です/べきだ) → cần。. Mệnh đề phụ (kết bằng から/ため/ので) hoặc danh từ kanji-ending → KHÔNG。. 4 options trong 1 Q phải nhất quán. - Phần 3 (Furigana) — bảng quy tắc per level
- Phần 4 (8 loại câu hỏi) — đặc biệt content_match, reference, reason_explanation, content_mismatch (N3), author_opinion (N2), fill_in (N1/N2)
- Phần 5 (7 loại bẫy = 5 chuẩn + Single-side + Peripheral Source)
- Phần 6.2 (N5 中文), Phần 7.2 (N4 中文), Phần 8.2 (N3 中文), Phần 9.2 (N2 中文), Phần 10.2 (N1 中文) — tiêu chí chi tiết 4 chiều cho từng level
- Phần 11 (Bảng so sánh tổng hợp) — tra cứu nhanh.
- Đọc rules skill:
rules/content.md+rules/vocabulary.md+rules/technical.md+rules/questions.md - Đọc
rules/kanji_jlpt_sensei.csv— dùng để tra level từng kanji khi quyết định furigana - Scan
sheets/samples_v1.csvvàdata/doan_van_vua_n*_clean.json— xem format, topic đã dùng → chọn format chưa/ít dùng - Load 2-3 sample calibrate style:
python3 .claude/skills/jlpt-reading-medium-passage/scripts/load_references.py --level N3 --count 3 - Lập kế hoạch batch: mỗi bài gán format + topic + combo question_label khác nhau theo distribution của level. Topic chọn tiếng Anh từ cột
encủarules/topic.json(đa dạng ≥ 3 category trong batch > 5 bài).
🔒 GATE 0→1 — KHÔNG QUA = KHÔNG ĐƯỢC GEN
Trước khi bắt đầu BƯỚC 1, agent PHẢI confirm bằng cách tick từng item:
- Đã đọc
rules/rule_doc_hieu.md(đặc biệt Phần 1, 2, 2.4 thể chia, 3, 4, 5, các phần per-level applicable, 11) - Đã đọc đủ 4 file:
rules/content.md+rules/vocabulary.md+rules/technical.md+rules/questions.md - Đã đọc
rules/kanji_jlpt_sensei.csv(sẵn sàng tra furigana) - Đã chạy
load_references.py --level {LEVEL} --count 2và đọc samples - Đã scan
sheets/samples_v1.csvđể biết topic + label đã dùng - Đã có kế hoạch batch (format + topic + label per bài)
❌ Bất kỳ item nào CHƯA tick → quay lại BƯỚC 0, KHÔNG được gen.
✅ Khi 6/6 tick → log GATE 0→1 PASSED — ready to gen rồi sang BƯỚC 1.
BƯỚC 1→5: LẶP CHO TỪNG BÀI
BƯỚC 1: GEN HTML + CÁC CÂU HỎI
Đọc:
rules/content.md+rules/vocabulary.md+rules/technical.md+rules/questions.mdTham khảo:references/html-patterns.mdcho template per level
- Gen
_id={LEVEL}_{uuid.uuid4().hex}(full 32-char hex) - Chọn format từ R7 (
rules/content.md) — 6 formats: essay/anecdote/advice/article/letter/diary. - Chọn
tag(topic) — tiếng Anh từ cộtencủarules/topic.json, đa dạng trong batch - Chọn combo
question_labeltheo level (R5):- N1 (2 câu): 1
question_fill_in_the_blank+ 1question_reason_explanation/question_author_opinion - N2 (2 câu): 1
question_reference(marker ①) + 1question_reason_explanation/question_author_opinion - N3 (3 câu): 1
question_reference+ 1question_reason_explanation+ 1question_content_match - N4 (3 câu): 2
question_content_match+ 1question_reference/question_reason_explanation - N5 (2 câu): 2
question_content_match, HOẶC 1question_content_match+ 1question_reference
- N1 (2 câu): 1
- Gen HTML theo rules → save
assets/html/doan_van_vua/{LEVEL}_{uuid}.html- Container
max-width: 720px; margin: 0 auto word-break: keep-all(đảm bảo xuống dòng sạch ở ranh giới từ)<p>thuần, không<br>giữa câu (trừ N5 letter/diary)- Marker ①②③ khớp với các câu hỏi
question_reference/question_fill_in_the_blank - Furigana chỉ cho từ vượt level (tra
rules/kanji_jlpt_sensei.csv) - Minimum 3 paragraph cho N1-N4 (cần đủ nội dung cho multi-question)
- Container
- Gen 2-3 câu hỏi + 4 đáp án mỗi câu theo
rules/questions.md:- 4 options ngăn cách
\n, KHÔNG số thứ tự1.,①,1) correct_answer_i= integer 1-4- Mỗi distractor PHẢI dùng info/ý THẬT từ bài (1 trong 6 loại bẫy: Reversal/Detail swap/Scope/Misinterpretation/Part of truth/Over-generalization)
- Giải thích
explain_vn_i+explain_en_itheo format 3 phần
- 4 options ngăn cách
- [BẮT BUỘC] Auto-check furigana ngay sau khi save HTML — chạy:
python3 .claude/skills/jlpt-reading-medium-passage/scripts/check_furigana.py \ --file assets/html/doan_van_vua/{LEVEL}_{uuid}.html \ --level {LEVEL} \ --csv rules/kanji_jlpt_sensei.csv- Nếu báo
MISSING FURIGANA→ BẮT BUỘC thêm<ruby><rt>cho mỗi kanji bị thiếu, KHÔNG sang bước Q+A. - Nếu báo
REDUNDANT FURIGANA→ cân nhắc bỏ ruby thừa (kanji ≤ level không cần furigana). - Nếu báo
UNKNOWN KANJI→ tra cứu kanji hiếm, thường cần ruby ở mọi level. - Chỉ khi script chạy không có
MISSING FURIGANA→ mới sang bước tạo CSV.
- Nếu báo
- Tạo CSV row bằng
process_html.pyhoặcfill_qa.py(⚠️ dùng script, KHÔNG sửa CSV tay):
Hoặc dùng# Recommended cho multi-question: JSON python3 .claude/skills/jlpt-reading-medium-passage/scripts/process_html.py \ --file assets/html/doan_van_vua/{LEVEL}_{uuid}.html \ --csv sheets/samples_v1.csv \ --tag "{topic_vn}" \ --questions-json /tmp/qs.jsonfill_qa.pyvới flags per-question:⛔ KHÔNG ĐƯỢC sửa CSV bằng tay. Commas + newlines trong nội dung (
100,000円,A\nB\nC\nD) sẽ làm vỡ cột.python3 .claude/skills/jlpt-reading-medium-passage/scripts/fill_qa.py \ --csv sheets/samples_v1.csv --row-id {LEVEL}_{uuid} --level N3 \ --q1-label question_reference --q1 "..." --a1 "A\nB\nC\nD" --ca1 2 --evn1 "..." --een1 "..." \ --q2-label question_reason_explanation --q2 "..." --a2 "A\nB\nC\nD" --ca2 3 --evn2 "..." --een2 "..." \ --q3-label question_content_match --q3 "..." --a3 "A\nB\nC\nD" --ca3 1 --evn3 "..." --een3 "..."
🔒 GATE 1→2 — KHÔNG QUA = KHÔNG ĐƯỢC QC
Trước khi sang BƯỚC 2 (QC), agent PHẢI confirm:
- File HTML đã save vào
assets/html/doan_van_vua/{LEVEL}_{uuid}.html(verify file tồn tại) - CSV row đã tạo bằng
process_html.py(KHÔNG sửa CSV tay) -
_idđúng format{LEVEL}_{uuid32}(không tạm thời, không placeholder) - Tất cả Q + 4 đáp án + correct_answer + explain_vn + explain_en đã fill (không "TODO", không empty)
- Đã đọc lại file HTML vừa gen (mở file, đọc content) — KHÔNG dựa vào "tôi nhớ tôi đã gen"
- Đã chạy
check_furigana.py --file ... --level ... --csv rules/kanji_jlpt_sensei.csvvà KHÔNG cóMISSING FURIGANA— auto-check bắt buộc, log output - Đã chạy
check_csv_fields.py --csv sheets/samples_v1.csv --kind mediumvà row mớiALL ROWS VALID— auto-check required fields (_id,level,tag,kind,question_label_*, Q slots) - Đã chạy
check_spacing.py --file ... --level ...và spacing OK — N5 BẮT BUỘC わかち書き (ratio ≥ 3%), N1-N4 BẮT BUỘC không có space giữa kanji/kana (ratio ≤ 0.5%)
❌ Bất kỳ item nào CHƯA confirm → quay lại BƯỚC 1 fix, KHÔNG được QC.
✅ Khi 8/8 tick → log GATE 1→2 PASSED — ready to QC rồi sang BƯỚC 2.
BƯỚC 2: ⛔ QC — AGENT TỰ ĐÁNH GIÁ CHECKLIST
ĐÂY LÀ BƯỚC QUAN TRỌNG NHẤT. KHÔNG ĐƯỢC BỎ QUA.
Agent phải đọc lại file HTML vừa gen + TOÀN BỘ câu hỏi/đáp án trong CSV, rồi tự đánh giá từng mục bên dưới. Log kết quả theo format:
QC: {_id} | Level: N3 | Q count: 3/3 | Labels: [reference, reason, content_match] ──────────────────────────────── [ 1] ✅ PASS — Char count (425 chars, range 380-500) [ 2] ❌ FAIL — Flow text (found 2x 。<br>) [ 3] ✅ PASS — Container CSS (720px, margin auto) ... ──────────────────────────────── ⚠️ 1 FAIL → sửa rồi QC lại⛔ KHÔNG ĐƯỢC tự PASS mà không đọc lại nội dung. Phải confirm từng mục cho TẤT CẢ câu hỏi.
🔒 GATE 2→3 — KHÔNG QUA = KHÔNG ĐƯỢC ĐÁNH GIÁ CHECKLIST
Trước khi vào BƯỚC 3 (đánh giá 30 mục checklist), agent PHẢI cam kết:
- TÔI SẼ kiểm tra ĐẦY ĐỦ 30 mục — không skip, không "tạm bỏ qua", không "mục này hiển nhiên PASS"
- TÔI SẼ đọc lại HTML + CSV thực tế trước khi tick mục — KHÔNG dựa vào "tôi đoán/nhớ"
- TÔI SẼ log explicit PASS/FAIL cho từng mục với evidence (số ký tự, dòng nội dung, trích dẫn)
- TÔI SẼ KHÔNG markup hàng loạt PASS — phải đánh giá độc lập từng mục
- TÔI SẼ đặc biệt cẩn thận mục self-solve (BẮT BUỘC giải lại bài từ đầu, không nhìn correct_answer)
❌ Bất kỳ cam kết nào CHƯA tick → quay lại BƯỚC 2 (đọc lại checklist instructions).
✅ Khi 5/5 tick → log GATE 2→3 PASSED — bắt đầu đánh giá 30 mục checklist.
BƯỚC 3: ⛔ CHECKLIST — TẤT CẢ PHẢI PASS
Quy tắc: 1 FAIL = chưa xong. Sửa → QC lại từ đầu → lặp đến khi ALL PASS. Tổng: 34 checks (30 manual + 4 auto-script) ở 4 phần (A HTML, B content, C questions/answers + C2 verify, D multi-question coverage).
PHẦN 0: AUTO-CHECK SCRIPTS — 3 checks BẮT BUỘC chạy đầu tiên
🔒 BẮT BUỘC chạy 3 script trước khi đánh giá manual checklist. Nếu BẤT KỲ script nào FAIL → quay lại BƯỚC 4 sửa, KHÔNG đánh giá tiếp các mục manual.
| # | Check | Cách verify | PASS nếu |
|---|---|---|---|
| 0a | Auto furigana | python3 .claude/skills/jlpt-reading-medium-passage/scripts/check_furigana.py --file assets/html/doan_van_vua/<file>.html --level <LEVEL> --csv rules/kanji_jlpt_sensei.csv |
Exit code 0. Output KHÔNG có MISSING FURIGANA. (Auto-detect kanji vượt level thiếu ruby) |
| 0b | Auto CSV fields | python3 .claude/skills/jlpt-reading-medium-passage/scripts/check_csv_fields.py --csv sheets/samples_v1.csv --kind medium |
Exit code 0. Output ALL ROWS VALID. (Auto-check _id, level, tag, kind, question_label_*, Q slots đầy đủ) |
| 0c | Auto spacing | python3 .claude/skills/jlpt-reading-medium-passage/scripts/check_spacing.py --file assets/html/doan_van_vua/<file>.html --level <LEVEL> |
Exit code 0. Status OK. (N5 BẮT BUỘC わかち書き ratio ≥ 3%; N1-N4 BẮT BUỘC ratio ≤ 0.5%) |
| 0d | Auto answer 。 | python3 .claude/skills/jlpt-reading-medium-passage/scripts/check_answer_punctuation.py --csv sheets/samples_v1.csv |
Exit code 0. Output ALL ROWS VALID. (Phần 5.8: câu hoàn chỉnh → cần 。; mệnh đề từ / kanji-noun → không 。; nhất quán trong 1 Q) |
CẤM bỏ qua 3 mục này — đây là enforce mạnh nhất. Auto-scripts không thể đoán → phải pass thực sự.
PHẦN A: HTML (10 checks)
Agent đọc lại file HTML và kiểm tra:
| # | Check | Cách verify | PASS nếu |
|---|---|---|---|
| 1 | Char count | Chạy process_html.py --count-only --file ... |
Trong Target Range: N5 270-310, N4 490-610, N3 380-500, N2 530-610, N1 550-620 |
| 2 | Không Hard Reject | So với Hard Reject threshold | ≥ N5:250, N4:450, N3:350, N2:500, N1:500 |
| 3 | Flow text | Tìm 。<br> trong HTML |
Không có 。<br> nào (trừ N5 letter/diary format) |
| 4 | Container CSS | Xem CSS | max-width: 720px, margin: 0 auto, word-break: keep-all (KHÔNG auto-phrase) |
| 5 | .passage div |
Xem HTML structure | Có <div class="passage"> bọc nội dung |
| 6 | White background | Xem CSS | .passage có background: white, body #f9fafb |
| 7 | Furigana format | Tìm ngoặc 漢字(かんじ) hoặc 漢字【かんじ】 |
Không có — tất cả furigana dùng <ruby><rt> |
| 8 | Ruby có <rt> không rỗng |
Xem mọi <ruby>...</ruby> |
Tất cả đều có <rt> chứa furigana không rỗng (vd <ruby>興味<rt>きょうみ</rt></ruby>). CẤM <ruby>興味</ruby> (thiếu rt) hoặc <ruby>興味<rt></rt></ruby> (rt rỗng). Auto-check: process_html.py --validate |
| 9 | Ruby count | Đếm số <ruby> |
Trong ngưỡng: N5 0-3, N4 0-6, N3 0-10, N2 0-8, N1 0-4 |
| 10 | Marker/annotation/source đúng level | Xem có <u>, marker ①, 注, source line, blank [ ] không |
Phù hợp level (N4/N5 KHÔNG source, N5 KHÔNG annotation; N1 khuyến khích blank; xem R8) |
PHẦN B: NỘI DUNG & TỪ VỰNG (6 checks)
| # | Check | Cách verify | PASS nếu |
|---|---|---|---|
| 11 | Chủ đề đúng level | Đọc nội dung, đối chiếu R1 | Chủ đề phù hợp level (N5: nhật ký/thư; N1: luận triết học) |
| 12 | Format đúng level | Đối chiếu R7 | Format nằm trong 6 formats được phép cho level đó |
| 13 | Nội dung logic + đủ depth cho multi-question | Đọc toàn bài | Ý nhất quán, có ≥ 3 paragraph cho N1-N4, đủ nội dung phủ 2-3 câu hỏi khác nhau |
| 14 | Không mơ hồ (test 2 cách hiểu) | Đọc từng câu, thử hiểu theo cách 2 | Chỉ có DUY NHẤT 1 cách hiểu hợp lý cho từng câu hỏi |
| 15 | Từ vựng đúng level | Đọc từng từ, đối chiếu R3 | Key terms ≤ level, không dùng ngữ pháp vượt level |
| 16 | Furigana đúng từ (tra CSV) | Chạy python3 .claude/skills/jlpt-reading-medium-passage/scripts/check_furigana.py --file <file.html> --level <LEVEL> --csv rules/kanji_jlpt_sensei.csv |
Output KHÔNG có dòng MISSING FURIGANA. Mọi kanji vượt level đều có <ruby><rt>. Cấm dạng "Ab" (媒たい). |
PHẦN C: CÂU HỎI & ĐÁP ÁN (10 checks — áp dụng cho TỪNG câu hỏi)
Agent đọc TOÀN BỘ câu hỏi + 4 đáp án từ CSV và đánh giá từng câu (Q1, Q2, Q3 nếu có):
| # | Check | Cách verify | PASS nếu |
|---|---|---|---|
| 17 | Số câu hỏi đúng level | Xem CSV đếm slot đã fill | N1/N2/N5: Q1+Q2 có content, Q3-Q5 empty. N3/N4: Q1+Q2+Q3 có content, Q4-Q5 empty |
| 18 | question_label đúng intent (mỗi câu) | Đối chiếu R5 với nội dung từng câu | Label có question_ prefix, khớp với dạng câu hỏi thực tế |
| 19 | ≥ 2 label khác nhau trong bài | Đếm unique labels | ≥ 2 labels khác nhau (ngoại lệ: N5 có thể 2 question_content_match) |
| 20 | Marker khớp câu hỏi (mỗi câu) | So marker trong HTML với câu hỏi | Mọi question_reference có <u> + marker ①/② trong HTML. Mọi question_fill_in_the_blank có [ ① ]/( 1 ) trong HTML |
| 21 | Answer format (mỗi câu) | Xem 4 đáp án trong CSV | Đúng 4 options ngăn cách \n, KHÔNG 1./①/1) prefix. Độ dài tương đương (ratio < 2.0) |
| 22 | correct_answer (mỗi câu + batch) | Xem giá trị correct_answer_i |
Integer 1-4. Scan batch: không lặp cùng vị trí ≥ 3 bài liên tiếp |
| 23 | Paraphrase đáp án đúng (mỗi câu, N3+) | So đáp án đúng với bài gốc | KHÔNG trùng cụm ≥ 4 từ liên tiếp (N3+) hoặc ≥ 6 từ (N4/N5) |
| 24 | Distractor đa dạng bẫy (mỗi câu) | Phân loại 3 distractor | ≥ 3 loại bẫy khác nhau trong (6: Reversal/Detail swap/Scope/Misinterpretation/Part of truth/Over-generalization) |
| 25 | Distractor có căn cứ trong bài (mỗi câu) | Với mỗi đáp án sai: trích được câu/vị trí trong bài để bác bỏ | KHÔNG bịa. Mỗi distractor dùng info/concept từ bài nhưng sai ngữ cảnh |
| 26 | Explanations 3 phần (mỗi câu) | Đọc explain_vn_i + explain_en_i |
Có đủ 3 phần: đáp án đúng (trích vị trí) + đáp án sai (nêu loại bẫy) + tóm tắt. Cả VN và EN đầy đủ |
PHẦN C2: VERIFY ĐÁP ÁN (⛔ QUAN TRỌNG NHẤT) — 2 checks
Agent tự giải từng câu từ đầu — KHÔNG nhìn đáp án đã gen. Đây là bước bắt lỗi distractor bịa, câu hỏi ambiguous, sai
correct_answer.
| # | Check | Cách verify | PASS nếu |
|---|---|---|---|
| 27 | Tự giải Q1→Q{n} | Đọc bài + từng câu hỏi, tự chọn đáp án từ đầu (KHÔNG nhìn correct_answer_i) |
TẤT CẢ kết quả tự chọn KHỚP với correct_answer_i trong CSV |
| 28 | Distractor self-test (toàn bộ câu) | Với TỪNG đáp án sai trong TỪNG câu: trích dẫn chính xác câu/vị trí trong bài dùng để bác bỏ | Mọi distractor đều trích được. Không trích được = BỊA → FAIL |
PHẦN D: MULTI-QUESTION COVERAGE — 2 checks
Đặc biệt riêng cho đoạn văn vừa: 2-3 câu hỏi phải test các đoạn/ý khác nhau.
| # | Check | Cách verify | PASS nếu |
|---|---|---|---|
| 29 | Mỗi câu hỏi test đoạn/ý KHÁC nhau | Xác định paragraph/ý mà mỗi câu hỏi chỉ vào | Không 2 câu cùng hỏi 1 paragraph/ý/cụm từ reference. Q1 + Q2 (+ Q3) phủ ≥ 2 paragraph khác nhau |
| 30 | Marker/blank khớp câu hỏi tương ứng | Với mỗi ①/②/[ ① ] trong HTML, confirm có câu hỏi hỏi về nó |
Không có marker dư (không câu hỏi hỏi) và không câu hỏi nào hỏi marker không tồn tại |
🔒 GATE 3→4 — KHÔNG QUA = KHÔNG ĐƯỢC SỬA
Sau khi đánh giá 30 mục, agent PHẢI confirm trước khi vào fix loop:
- Đã hoàn tất đánh giá ĐẦY ĐỦ 30/30 mục (không thiếu mục nào)
- Đã liệt kê chính xác danh sách các mục FAIL (số mục + lý do FAIL)
- Mỗi FAIL có diagnosis cụ thể (sửa cái gì, ở đâu, theo rule nào)
- Phân biệt rõ fix HTML (cần
--refreshCSV sau) vs fix CSV (chỉ cầnfill_qa.py) vs fix Q&A logic (gen lại distractor)
🚨 LƯU Ý ĐẶC BIỆT:
- Nếu ≥ 50% mục FAIL → bài này hỏng tổng thể → GEN LẠI TỪ ĐẦU (giữ
_id), KHÔNG fix vá- Nếu mục #25/#26 (self-solve) FAIL → đáp án có vấn đề logic → BẮT BUỘC review lại bài + Q+A, có thể GEN LẠI
- Nếu char count FAIL > Hard Reject → GEN LẠI HOÀN TOÀN (giữ
_id)
❌ Bất kỳ item nào CHƯA tick → quay lại BƯỚC 3 đánh giá lại.
✅ Khi 4/4 tick → log GATE 3→4 PASSED — fix list: [#x, #y, #z] với diagnoses rồi sang BƯỚC 4.
BƯỚC 4: SỬA & LẶP LẠI
⛔ Khi sửa HTML, CẬP NHẬT CSV — chạy lại
process_html.py --refreshđể cập nhậttext_read,jp_char_counttrong CSV.🚨 ĐẶC BIỆT khi sửa
<ruby>thiếu/rỗng<rt>: Đây là lỗi PHỔ BIẾN — agent hay chỉ sửa HTML mà QUÊN refresh CSV → CSV cộttext_readvẫn chứa ruby hỏng → AI fine-tuning data BỊ HỎNG. Workflow BẮT BUỘC khi sửa ruby:
- Sửa HTML: thay
<ruby>興味</ruby>→<ruby>興味<rt>きょうみ</rt></ruby>- BẮT BUỘC chạy:
python3 .claude/skills/jlpt-reading-medium-passage/scripts/process_html.py --refresh --html-dir assets/html/doan_van_vua --csv sheets/samples_v1.csv- Verify:
python3 .claude/skills/jlpt-reading-medium-passage/scripts/process_html.py --validate --html-dir assets/html/doan_van_vua --csv sheets/samples_v1.csv— output PHẢI có dòng✅ CSV ...: 0 row với broken ruby. Nếu vẫn báo🚫 CSV ... có N row với broken ruby→ CSV chưa sync, chạy lại--refresh.Không có screenshot nên KHÔNG cần chạy lại screenshot script.
| Nếu FAIL | Hành động | Sau đó |
|---|---|---|
| #0a (auto furigana FAIL) | Đọc output check_furigana.py: thêm <ruby><rt> cho mỗi kanji bị MISSING; bỏ ruby thừa cho REDUNDANT |
Chạy lại check_furigana.py → QC lại |
| #0b (auto CSV fields FAIL) | Đọc output check_csv_fields.py: fix từng field bị MISSING bằng fill_qa.py (KHÔNG sửa CSV tay) |
Chạy lại check_csv_fields.py → QC lại |
| #0c (auto spacing FAIL) | N5 MISSING_WAKACHI: thêm khoảng trắng giữa cụm từ. N1-N4 UNEXPECTED_WAKACHI: bỏ khoảng trắng giữa kanji/kana | Chạy lại check_spacing.py → --refresh CSV → QC lại |
| #0d (auto answer 。 FAIL) | Đọc output check_answer_punctuation.py: câu hoàn chỉnh thiếu 。 → thêm; mệnh đề/kanji-noun có 。 → bỏ; mix style → đồng bộ 4 options |
Chạy lại check_answer_punctuation.py → QC lại |
| #1, #2 (chars) | Bổ sung/cắt nội dung. Nếu Hard Reject → gen lại hoàn toàn | Chạy --refresh → QC lại |
| #3 (flow text) | Sửa <br> → </p><p> |
Chạy --refresh → QC lại |
| #4, #5, #6 (CSS/structure) | Sửa CSS/structure HTML (720px) | Chạy --refresh → QC lại |
| #7, #8, #9 (ruby) | Sửa ruby tags | Chạy --refresh → QC lại |
| #10 (visual level) | Thêm/bớt annotation/source/marker theo R8 | Chạy --refresh → QC lại |
| #11-#15 | Gen lại nội dung (giữ _id) | Chạy --refresh → QC lại |
| #16 (furigana tra CSV) | Sửa ruby tags (tra lại rules/kanji_jlpt_sensei.csv) |
Chạy --refresh → QC lại |
| #17 (số câu hỏi) | Thêm/xóa câu bằng fill_qa.py để đúng số slot |
QC lại |
| #18, #19 (labels) | Sửa label trong fill_qa.py (dùng đủ question_ prefix + đa dạng) |
QC lại |
| #20 (marker ko khớp) | Sửa HTML (thêm/bớt marker) hoặc sửa câu hỏi | Chạy --refresh nếu sửa HTML → QC lại |
| #21, #22, #23 (đáp án) | Sửa đáp án bằng fill_qa.py |
QC lại |
| #24 (distractor bẫy) | Viết lại distractor dùng 1 trong 6 loại bẫy | QC lại |
| #25 (distractor bịa) | Viết lại distractor dùng info thật từ bài | QC lại |
| #26 (explanation) | Viết lại explain 3 phần đầy đủ cho từng câu | QC lại |
| #27, #28 (self-solve) | Đáp án có thể sai → xem lại bài vs. đáp án | Sửa đáp án hoặc bài. QC lại |
| #29 (coverage trùng) | Sửa Q2/Q3 để hỏi đoạn khác hoặc thay nội dung bài để có đủ depth | QC lại |
| #30 (marker dư/thiếu) | Thêm/bớt marker trong HTML hoặc sửa câu hỏi | Chạy --refresh → QC lại |
Lệnh refresh CSV sau khi sửa HTML:
Lệnh auto-check furigana sau khi sửa ruby:
python3 .claude/skills/jlpt-reading-medium-passage/scripts/check_furigana.py --file <file.html> --level <LEVEL> --csv rules/kanji_jlpt_sensei.csv
Output PHẢI không có MISSING FURIGANA. Nếu còn → sửa tiếp ruby.
python3 .claude/skills/jlpt-reading-medium-passage/scripts/process_html.py \
--refresh \
--file assets/html/doan_van_vua/{LEVEL}_{uuid}.html \
--csv sheets/samples_v1.csv
Vòng lặp BẮT BUỘC: sửa → refresh CSV (nếu sửa HTML) → quay lại BƯỚC 2 (QC lại TẤT CẢ 30 mục TỪ ĐẦU, KHÔNG chỉ check mục đã FAIL) → nếu còn FAIL thì lặp lại. Tối đa 5 vòng. Sau 5 vòng vẫn FAIL → báo lỗi cho user, KHÔNG bỏ qua, KHÔNG sang bài tiếp.
🚨 CẤM TUYỆT ĐỐI:
- Mark "đủ tốt rồi" khi còn ≥ 1 FAIL
- Bỏ qua mục FAIL với lý do "minor"
- Sang bài tiếp khi bài hiện tại chưa ALL PASS
- QC lại chỉ mục đã sửa mà không check lại 30 mục (vì sửa 1 chỗ có thể làm vỡ chỗ khác)
🔒 GATE 4→5 — KHÔNG QUA = KHÔNG ĐƯỢC HOÀN THÀNH
Trước khi log "ALL PASSED", agent PHẢI confirm:
- Đã chạy QC checklist 34 mục TRỌN VẸN (gồm 4 auto-script + 30 manual) ở vòng cuối (không skip)
- TẤT CẢ 34/34 mục đều PASS — bao gồm 4 auto-script đều exit 0 (không có FAIL nào, không có "skip", không có "n/a")
- Nếu có sửa HTML trong loop → đã chạy
process_html.py --refreshđể sync CSV - Đã chạy
process_html.py --validatecho file hiện tại — KHÔNG có broken ruby trong cả HTML lẫn CSV - Self-solve thực sự thực hiện: agent tự giải bài + chọn đáp án mà không nhìn correct_answer → KHỚP
❌ Bất kỳ item nào CHƯA tick → quay lại BƯỚC 4 sửa tiếp. ✅ Khi 5/5 tick → cho phép sang BƯỚC 5.
BƯỚC 5: ✅ HOÀN THÀNH → BÀI TIẾP THEO
Chỉ khi TẤT CẢ 33 checks PASS + GATE 4→5 PASSED → log:
🎉 ALL PASSED (34/34) — {_id} hoàn thành — {n} câu hỏi ({labels})
GATE 4→5 PASSED — bài này hoàn tất, sang bài tiếp.
→ Chuyển sang bài tiếp theo (quay lại GATE 0→1 nếu là bài đầu batch, hoặc BƯỚC 1 nếu cùng batch).
BƯỚC CUỐI: VERIFY BATCH (sau khi gen xong TẤT CẢ bài)
Sau khi hoàn thành toàn bộ batch, chạy verify toàn bộ:
# 1. Validate tất cả file HTML (char count + broken ruby)
python3 .claude/skills/jlpt-reading-medium-passage/scripts/process_html.py \
--validate --html-dir assets/html/doan_van_vua
# 1b. Auto-check furigana coverage cho TẤT CẢ file HTML
python3 .claude/skills/jlpt-reading-medium-passage/scripts/check_furigana.py \
--html-dir assets/html/doan_van_vua \
--csv rules/kanji_jlpt_sensei.csv
# 1c. Auto-check required CSV fields cho TẤT CẢ rows
python3 .claude/skills/jlpt-reading-medium-passage/scripts/check_csv_fields.py \
--csv sheets/samples_v1.csv \
--kind medium
# 1e. Auto-check dấu `。` cuối lựa chọn cho TẤT CẢ rows
python3 .claude/skills/jlpt-reading-medium-passage/scripts/check_answer_punctuation.py \
--csv sheets/samples_v1.csv
# 1d. Auto-check わかち書き spacing cho TẤT CẢ file HTML
python3 .claude/skills/jlpt-reading-medium-passage/scripts/check_spacing.py \
--html-dir assets/html/doan_van_vua
# 2. Đếm số rows trong CSV + check số câu hỏi
python3 -c "
import csv
expected_q = {'N1': 2, 'N2': 2, 'N3': 3, 'N4': 3, 'N5': 2}
with open('sheets/samples_v1.csv', 'r', encoding='utf-8') as f:
rows = list(csv.DictReader(f))
print(f'Total rows: {len(rows)}')
bad = 0
for r in rows:
lv = r.get('level')
want = expected_q.get(lv, 0)
got = sum(1 for i in range(1, 6) if r.get(f'question_{i}', '').strip())
if got != want:
bad += 1
print(f\" ❌ {r['_id']} ({lv}): {got} câu, expected {want}\")
print(f'Multi-question OK: {len(rows) - bad}/{len(rows)}')
for level in ['N1','N2','N3','N4','N5']:
n = sum(1 for r in rows if r.get('level') == level)
print(f' {level}: {n}')
"
Batch-level checklist
- Mỗi bài có
_idunique, đúng format{LEVEL}_{uuid} -
kind=đoạn văn vừatrong tất cả rows -
general_image=""(empty) — KHÔNG có PNG -
general_audio=""(empty) - Char count trong Target Range cho mọi bài
- Không bài nào dưới Hard Reject threshold
- Furigana chỉ cho từ vượt level, không dạng "Ab", mọi
<ruby>có<rt> - Ruby tags count ≤ expected per level
- Mỗi bài có đúng số câu hỏi theo level (N1/N2/N5=2, N3/N4=3) — các slot khác empty
-
question_label_icóquestion_prefix (7 labels hợp lệ) - Trong 1 bài có ≥ 2 label khác nhau (ngoại lệ N5)
- Mỗi câu hỏi có 4 đáp án ngăn cách
\n(KHÔNG số thứ tự) -
correct_answer_iphân bố đều 1-4 trong batch - Distractor dùng info từ bài (không bịa), ≥ 3 loại bẫy khác nhau per câu
-
explain_vn_i+explain_en_iđủ 3 phần cho mọi câu - Marker trong text khớp câu hỏi (
①↔ Q1 reference,[ ① ]↔ Q fill_blank...) - Multi-question coverage: Q1/Q2/Q3 test các đoạn/ý khác nhau trong từng bài
-
text_readclean — không attribute, không class, không<rt>content -
<p>thuần, không<br>giữa câu (trừ N5 letter/diary) - Annotation (注) giải thích bằng tiếng Nhật đơn giản, KHÔNG tiếng Anh/Việt
- Trong batch, tag đa dạng ≥ 3 category (nếu batch > 5)
Reference Data & Samples
Data mẫu có sẵn trong data/:
| Level | File | Samples |
|---|---|---|
| N1 | doan_van_vua_n1_clean.json |
~100 |
| N2 | doan_van_vua_n2_clean.json |
~150 |
| N3 | doan_van_vua_n3_clean.json |
~130 |
| N4 | doan_van_vua_n4_clean.json |
~110 |
| N5 | doan_van_vua_n5_clean.json |
~95 |
Load bằng:
# Stats tất cả levels
python3 .claude/skills/jlpt-reading-medium-passage/scripts/load_references.py --stats
# 3 random samples N3
python3 .claude/skills/jlpt-reading-medium-passage/scripts/load_references.py --level N3 --count 3
LƯU Ý khi đọc data gốc:
- Data gốc DÙNG
<br>nhiều — thói quen xấu. Output HTML skill KHÔNG theo. - Data gốc có
<span>bọc paragraph — output KHÔNG cần. - Data gốc N1 thường có 3 câu hỏi — skill follow spec
EXPECTED_Q_COUNT(N1=2), không bắt chước data. - Data gốc dùng ruby không đều (N4 thường rắc ruby thừa) — output follow
rules/kanji_jlpt_sensei.csv.
Chi tiết phân tích từng level xem references/sample-analysis.md.
Common errors (dạng đoạn văn vừa hay gặp)
- Chỉ gen 1 câu hỏi — SAI, đoạn văn vừa bắt buộc 2-3 câu theo level
- Gen thừa (4-5 câu) cho N1 vì bắt chước data — SAI, N1 spec chỉ 2 câu
- Tất cả câu dùng cùng 1 label — SAI, cần ≥ 2 labels khác nhau
- 2 câu cùng hỏi 1 đoạn — SAI, coverage rule yêu cầu đoạn khác nhau
- Marker
①trong bài nhưng không có câu hỏi reference — marker vô nghĩa - Câu hỏi hỏi
①nhưng HTML không có marker — câu hỏi không thể trả lời - N4/N5 có source line — 0% data thực tế, không phù hợp level
- Distractor quá dễ — đoạn văn vừa đòi hỏi distractor dùng ≥ 3 loại bẫy đa dạng
- Quên
question_prefix trong label — label phải làquestion_content_match, không phảicontent_match
Cảnh báo bảo mật dữ liệu
🚫 KHÔNG ĐƯỢC GHI VÀO THƯ MỤC
rules/—rules/question_sheet.csv,rules/topic.json,rules/kanji_jlpt_sensei.csv,rules/question_format.json,rules/mission.json,rules/rule_doc_hieu.mdlà file tham chiếu, chỉ đọc. Mọi dữ liệu gen phải ghi vàosheets/samples_v1.csv.