name: Folder Organization System description: Hệ thống hóa và tổ chức lại cấu trúc folder/file một cách khoa học, có thể áp dụng cho cá nhân hoặc doanh nghiệp
Skill: Folder Organization System
📋 Mô Tả
Skill này giúp AI hệ thống hóa và tổ chức lại cấu trúc folder/file một cách khoa học, đảm bảo:
- Không xóa bất kỳ file nào
- Đặt tên folder/file theo quy chuẩn
- Phân loại theo logic phù hợp với mục đích sử dụng
- Áp dụng quy tắc quản trị dữ liệu (Naming, Security, Lifecycle)
- Có verification để đảm bảo không mất dữ liệu
🚨 QUY TẮC BẮT BUỘC (CRITICAL RULES)
- KHÔNG BAO GIỜ XÓA FILE - Chỉ di chuyển và đổi tên
- LUÔN ĐẾM SỐ FILE TRƯỚC VÀ SAU - Để verify không mất dữ liệu
- LUÔN LẬP KẾ HOẠCH TRƯỚC - User phải approve trước khi thực hiện
- TẠO FILE INDEX.md - Để dễ tra cứu cấu trúc mới
- BACKUP THÔNG TIN CẤU TRÚC CŨ - Lưu lại cấu trúc ban đầu
🌌 QUY TẮC HỆ SINH THÁI ANTIGRAVITY (ANTIGRAVITY ECOSYSTEM RULES)
SINGLE SOURCE OF TRUTH: Mọi Agent, Skill, Workflow mới BẮT BUỘC phải được lưu trữ tập trung tại
.antigravity.- Agents →
.antigravity/agents - Skills →
.antigravity/skills - Knowledge →
.antigravity/knowledge_base
- Agents →
CHUẨN HOÁ ĐẦU VÀO (INPUT STANDARDIZATION):
- Tên thư mục hệ thống (skill/agent): Dùng
kebab-case(ví dụ:marketing-strategy, không dùngMarketing Strategy). - Tên file tài liệu: Dùng
snake_casehoặcPascalCasetuỳ loại, nhưng không chứa khoảng trắng. - Định dạng: Ưu tiên Markdown (
.md) cho tài liệu hướng dẫn, PDF cho tài liệu tham khảo cố định.
- Tên thư mục hệ thống (skill/agent): Dùng
KIỂM TRA TRÙNG LẶP (NO DUPLICATION):
- Trước khi tạo mới, luôn kiểm tra xem Agent/Skill đó đã tồn tại trong
.antigravitychưa. - Nếu đã có, hãy CẬP NHẬT (Update) thay vì tạo bản sao (Duplicate).
- Trước khi tạo mới, luôn kiểm tra xem Agent/Skill đó đã tồn tại trong
📝 INPUT CẦN THU THẬP TỪ USER
Trước khi bắt đầu, AI BẮT BUỘC phải thu thập đầy đủ các thông tin sau:
1. Thông Tin Cơ Bản
- **Tên folder cần tổ chức:** [Đường dẫn đầy đủ]
- **Mục đích của folder này:** [Cá nhân / Doanh nghiệp / Dự án / Khác]
- **Mô tả ngắn nội dung:** [Folder này chứa loại tài liệu gì?]
2. Yêu Cầu Cụ Thể
- **Có cấu trúc/sơ đồ tổ chức sẵn không?** [Có / Không]
- Nếu CÓ: Cung cấp sơ đồ hoặc mô tả cấu trúc mong muốn
- Nếu KHÔNG: AI sẽ đề xuất cấu trúc dựa trên phân tích nội dung
- **Ngôn ngữ đặt tên:** [Tiếng Việt không dấu / Tiếng Anh / Hỗn hợp]
- **Format đặt tên:** [PascalCase / snake_case / kebab-case]
- **Có cần đánh số thứ tự folder không?** [Có / Không]
3. Quy Tắc Riêng (Nếu Có)
- **Các quy tắc đặc biệt:** [Ví dụ: Không đổi tên file có ngày tháng, giữ nguyên một số folder...]
- **Folder/File cần giữ nguyên:** [Danh sách nếu có]
🔄 QUY TRÌNH THỰC HIỆN (WORKFLOW)
Phase 1: Thu Thập Thông Tin
- Hỏi user các thông tin INPUT ở trên
- Không tiến hành nếu thiếu thông tin quan trọng
Phase 2: Khảo Sát Cấu Trúc Hiện Tại
- Dùng
list_dirđể khám phá cấu trúc folder - ĐẾM TỔNG SỐ FILE BAN ĐẦU và lưu lại:
$beforeCount = (Get-ChildItem -Path "[FOLDER_PATH]" -Recurse -File).Count
Write-Host "Total files before: $beforeCount"
- Lưu danh sách file vào file tạm (tùy chọn):
Get-ChildItem -Path "[FOLDER_PATH]" -Recurse -File | Select-Object FullName | Export-Csv "file_list_before.csv"
Phase 3: Phân Tích & Phân Loại
- Phân loại files/folders theo chức năng
- Xác định nguyên tắc phân loại phù hợp:
- Theo Chủ Sở Hữu (Owner) - Ai tạo/quản lý tài liệu?
- Theo Mục Đích Chính (Primary Purpose) - Mục tiêu chính là gì?
- Theo Workflow - Ai sử dụng trong công việc?
- Theo Thời Gian - Năm/Quý/Tháng
- Theo Dự Án - Từng project riêng
Phase 4: Lập Kế Hoạch (PLANNING)
- Tạo file
implementation_plan.mdvới:- Cấu trúc mới đề xuất (dạng tree)
- Bảng mapping: Folder/File cũ → Vị trí mới
- Quy chuẩn đặt tên áp dụng
- Các bước thực hiện chi tiết
- YÊU CẦU USER XÁC NHẬN trước khi thực hiện
Phase 5: Thực Hiện (EXECUTION)
- Tạo cấu trúc folder mới
- Di chuyển và đổi tên files/folders
- Thực hiện theo từng batch nhỏ để dễ kiểm soát
Phase 6: Xác Minh (VERIFICATION)
- ĐẾM LẠI TỔNG SỐ FILE SAU KHI HOÀN THÀNH:
$afterCount = (Get-ChildItem -Path "[FOLDER_PATH]" -Recurse -File).Count
if ($beforeCount -eq $afterCount) {
Write-Host "✓ PASSED: All $afterCount files preserved"
} else {
Write-Host "✗ FAILED: Before=$beforeCount, After=$afterCount"
}
- So sánh với số file ban đầu
- Tạo file
INDEX.mdvới cấu trúc mới và hướng dẫn tra cứu
📁 QUY CHUẨN ĐẶT TÊN (NAMING CONVENTIONS)
Folders
| Loại | Quy chuẩn | Ví dụ |
|---|---|---|
| Folder chính | [Số]_[Tên_Không_Dấu] |
01_Marketing, 02_Tai_Chinh |
| Subfolder | [Tên_Không_Dấu] |
Bao_Cao_Tuan, Hop_Dong_CTV |
Files
| Loại | Quy chuẩn | Ví dụ |
|---|---|---|
| File có ngày | YYYY-MM-DD_[Tên_File] |
2025-01-15_Bao_Cao_Tuan.xlsx |
| File thường | [Tên_Không_Dấu] |
Chinh_Sach_Dai_Ly.pdf |
Ký Tự Cần Tránh
- Dấu tiếng Việt (à, á, ả, ã, ạ...)
- Khoảng trắng (thay bằng
_) - Ký tự đặc biệt (&, %, #, @...)
🏢 MẪU CẤU TRÚC THEO LOẠI
Cấu Trúc Cho Doanh Nghiệp (Có Sơ Đồ Tổ Chức)
Company_Name/
├── 00_Ban_Giam_Doc/ # Ban Giám Đốc
├── 01_Phong_Hanh_Chinh/ # Hành chính - Nhân sự
├── 02_Phong_Tai_Chinh/ # Tài chính - Kế toán
├── 03_Phong_Kinh_Doanh/ # Kinh doanh - Marketing
├── 04_Phong_Ky_Thuat/ # Kỹ thuật - Sản phẩm
├── 98_Bieu_Mau/ # Templates & Forms
└── INDEX.md
Cấu Trúc Cho Dự Án
Project_Name/
├── 01_Chien_Luoc/ # Chiến lược & Kế hoạch
├── 02_Thiet_Ke/ # Design & Mockups
├── 03_Phat_Trien/ # Development
├── 04_Tai_Lieu/ # Documentation
├── 05_Test_QA/ # Testing
├── 06_Deploy/ # Deployment
└── INDEX.md
Cấu Trúc Cho Cá Nhân
Personal_Folder/
├── 01_Cong_Viec/ # Work
├── 02_Hoc_Tap/ # Learning
├── 03_Tai_Chinh/ # Finance
├── 04_Ca_Nhan/ # Personal
├── 05_Luu_Tru/ # Archive
└── INDEX.md
📄 MẪU INDEX.md
# INDEX - [Tên Folder]
> **Cập nhật:** [Ngày]
> **Tổng số files:** [Số lượng]
## 📁 Cấu Trúc
| # | Folder | Mô tả | Items |
|---|--------|-------|-------|
| 01 | `01_Folder_Name/` | Mô tả ngắn | XX |
| ... | ... | ... | ... |
## 🔍 Tra Cứu Nhanh
| Cần tìm | Vào folder |
|---------|------------|
| [Loại tài liệu] | `[Folder path]` |
| ... | ... |
---
*Cập nhật: [Ngày]*
✅ CHECKLIST TRƯỚC KHI BẮT ĐẦU
- Đã thu thập đủ thông tin từ user
- Đã đếm số file ban đầu
- Đã lưu cấu trúc cũ (nếu cần)
- Đã xác định nguyên tắc phân loại
- Đã tạo implementation plan
- User đã approve kế hoạch
- Đã thực hiện di chuyển/đổi tên
- Đã đếm lại số file sau khi hoàn thành
- Số file trước = Số file sau
- Đã tạo INDEX.md
🔧 SCRIPTS HỮU ÍCH
Đếm File (PowerShell)
(Get-ChildItem -Path "[PATH]" -Recurse -File).Count
Liệt Kê Tất Cả File
Get-ChildItem -Path "[PATH]" -Recurse -File | Select-Object FullName, Length, LastWriteTime
Di Chuyển Folder
Move-Item -Path "[SOURCE]" -Destination "[DEST]" -Force
Đổi Tên Folder
Rename-Item -Path "[PATH]" -NewName "[NEW_NAME]" -Force
📚 VÍ DỤ THỰC TẾ
Skill này được phát triển dựa trên case study tổ chức folder Lắp Đặt 247, một doanh nghiệp có sẵn sơ đồ tổ chức với các khối:
- Ban Tổng Giám Đốc (BOD)
- Khối Văn Phòng (HCNS, TCKT, Pháp lý)
- Khối Kinh Doanh (Sales, Marketing)
- Khối Vận Hành (Operations)
- Khối Sản Phẩm & Tech
Kết quả: Tổ chức lại ~900 files từ 58 items lộn xộn thành 6 khối phòng ban có cấu trúc rõ ràng.
⚠️ XỬ LÝ LỖI THƯỜNG GẶP (ERROR HANDLING)
1. Folder Đang Được Sử Dụng
Lỗi: "Cannot rename the item because it is in use"
Giải pháp:
- Đóng tất cả file đang mở trong folder
- Đóng VS Code/IDE nếu đang mở folder
- Đóng File Explorer đang trỏ vào folder
- Thử lại sau vài giây (cloud sync có thể đang chạy)
2. Đường Dẫn Quá Dài (Windows)
Lỗi: "Path too long" hoặc "Could not find a part of the path"
Giải pháp:
- Rút ngắn tên folder/file
- Di chuyển folder gốc lên gần root (ví dụ:
D:\Work) - Bật Long Path Support trong Windows
3. Không Có Quyền (Permission Denied)
Giải pháp:
- Chạy terminal với quyền Administrator
- Kiểm tra quyền truy cập folder
🖥️ HỖ TRỢ ĐA HỆ ĐIỀU HÀNH
macOS / Linux (Bash)
# Đếm file
find "[PATH]" -type f | wc -l
# Liệt kê file
find "[PATH]" -type f -exec ls -la {} \;
# Di chuyển folder
mv "[SOURCE]" "[DEST]"
# Đổi tên folder
mv "[OLD_NAME]" "[NEW_NAME]"
Windows (PowerShell) - Đã có ở trên
🔀 XỬ LÝ TÀI LIỆU ĐA MỤC ĐÍCH
Khi một tài liệu phục vụ nhiều phòng ban/mục đích:
Nguyên Tắc Quyết Định
- Chủ Sở Hữu (Owner) - Ai tạo và duy trì?
- Mục Đích Chính (Primary Purpose) - Tạo ra để làm gì?
- Tần Suất Sử Dụng (Usage) - Bộ phận nào dùng nhiều nhất?
Ví Dụ Thực Tế
| Tài liệu | Vừa là | Vừa là | → Phân vào |
|---|---|---|---|
| Chính sách thu hút thợ | Pháp lý | Marketing | Kinh doanh (mục đích chính: thu hút) |
| Hợp đồng CTV | Pháp lý | Nhân sự | Pháp lý (chủ sở hữu: bộ phận pháp lý) |
| Báo cáo tài chính | Tài chính | BOD | Tài chính (tạo bởi kế toán) |
Lưu Ý
- KHÔNG tạo bản sao ở nhiều nơi (gây trùng lặp, khó cập nhật)
- Có thể tạo shortcut/link nếu cần truy cập nhanh từ nhiều nơi
🔄 ROLLBACK / KHÔI PHỤC
Trước Khi Thực Hiện
Lưu lại cấu trúc cũ:
# Lưu cấu trúc folder
Get-ChildItem -Path "[PATH]" -Recurse | Select-Object FullName, PSIsContainer | Export-Csv "structure_backup.csv" -Encoding UTF8
# Lưu danh sách file với đường dẫn đầy đủ
Get-ChildItem -Path "[PATH]" -Recurse -File | Select-Object FullName | Out-File "file_paths_backup.txt"
Nếu Cần Khôi Phục
- Sử dụng OneDrive/Cloud Version History để restore
- Hoặc sử dụng file backup để biết vị trí cũ
☁️ LÀM VIỆC VỚI CLOUD SYNC (OneDrive, Google Drive, Dropbox)
Best Practices
- Đợi sync hoàn tất trước khi di chuyển file tiếp theo
- Kiểm tra icon trạng thái (✓ = đã sync)
- Tránh di chuyển nhiều file cùng lúc - chia thành batch nhỏ
- Kiểm tra Recycle Bin nếu nghi ngờ mất file -cloud thường backup
Xử Lý Conflict
Nếu có file conflict (2 version):
- Giữ version mới nhất
- Xóa file có suffix "conflict"
💬 PROMPT MẪU CHO USER
User có thể copy prompt này để bắt đầu sử dụng skill:
Tôi muốn bạn giúp tôi hệ thống hóa lại folder của mình.
**Thông tin:**
- Folder cần tổ chức: [đường dẫn]
- Loại: [Cá nhân / Doanh nghiệp / Dự án]
- Mô tả nội dung: [folder này chứa gì?]
- Có sơ đồ tổ chức sẵn: [Có / Không]
- Nếu có, cấu trúc mong muốn: [mô tả hoặc attach file]
**Yêu cầu:**
- Ngôn ngữ đặt tên: [Tiếng Việt không dấu / Tiếng Anh]
- Có đánh số folder: [Có / Không]
- Quy tắc đặc biệt: [nếu có]
**Lưu ý quan trọng:**
- KHÔNG được xóa bất kỳ file nào
- Đếm số file trước và sau để verify
- Lập kế hoạch cho tôi xác nhận trước khi thực hiện
📋 TỔNG HỢP CÁC BƯỚC (QUICK REFERENCE)
1. THU THẬP → Hỏi input từ user
2. ĐẾM FILE → Ghi lại số lượng ban đầu
3. KHÁM PHÁ → list_dir để hiểu cấu trúc
4. PHÂN TÍCH → Xác định nguyên tắc phân loại
5. LẬP KẾ HOẠCH → Tạo implementation_plan.md
6. XÁC NHẬN → User approve
7. THỰC HIỆN → Di chuyển/đổi tên theo batch
8. VERIFY → Đếm lại, so sánh số file
9. TẠO INDEX → File hướng dẫn tra cứu
10. BÁO CÁO → Thông báo hoàn thành